glossary

ˈɡlɑːsəri
GLAH·ser·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng thuật ngữ tập hợp các từ quan trọng và nghĩa của chúng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này cho phần cuối sách, tài liệu học hoặc báo cáo, nơi gom các thuật ngữ khó như trong bài sinh học, khóa học online, hướng dẫn kỹ thuật.

Sắc thái · Nuance

Bảng thuật ngữ nghe giống mọi danh sách từ vựng, nhưng glossary là danh sách chọn lọc các từ quan trọng kèm nghĩa, thường ở cuối sách, tài liệu, hoặc khóa học. Nó thiên về giải thích thuật ngữ hơn học từ mới chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glossaryDanh sách thuật ngữ trong một sách hoặc lĩnh vực, thường kèm giải thích ngắn.
dictionaryTừ điển rộng hơn, có nghĩa, phát âm, loại từ và ví dụ của nhiều từ.
vocabulary listDanh sách từ cần học, có thể không có định nghĩa đầy đủ.
indexBảng tra cuối sách chỉ số trang, không giải thích nghĩa của thuật ngữ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The glossary explains new words from the unit.

Bảng thuật ngữ giải thích các từ mới trong bài học.

💡 email

I attached a glossary for the new course.

Tôi đã đính kèm một bảng thuật ngữ cho khóa học mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We checked the glossary before the meeting.

Chúng tôi đã xem bảng thuật ngữ trước cuộc họp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a glossary of termsbảng các thuật ngữ
textbook glossarybảng thuật ngữ sách giáo khoa
glossary entrymục trong bảng thuật ngữ
technical glossarybảng thuật ngữ kỹ thuật
include a glossarythêm bảng thuật ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2