Nghĩa · Meaning
bảng thuật ngữ tập hợp các từ quan trọng và nghĩa của chúng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng từ này cho phần cuối sách, tài liệu học hoặc báo cáo, nơi gom các thuật ngữ khó như trong bài sinh học, khóa học online, hướng dẫn kỹ thuật.
Sắc thái · Nuance
Bảng thuật ngữ nghe giống mọi danh sách từ vựng, nhưng glossary là danh sách chọn lọc các từ quan trọng kèm nghĩa, thường ở cuối sách, tài liệu, hoặc khóa học. Nó thiên về giải thích thuật ngữ hơn học từ mới chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The glossary explains new words from the unit.”
Bảng thuật ngữ giải thích các từ mới trong bài học.
“I attached a glossary for the new course.”
Tôi đã đính kèm một bảng thuật ngữ cho khóa học mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked the glossary before the meeting.”
Chúng tôi đã xem bảng thuật ngữ trước cuộc họp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →