freshman

ˈfreʃmən
FREHSH·muhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sinh viên năm nhất đại học

Cách dùng · Usage

Ở Mỹ, từ này chỉ người năm nhất, nhất là đại học, đôi khi cả cấp ba. Gặp trong tuần định hướng, ký túc xá, tư vấn môn học, hoặc khi kể trải nghiệm năm đầu.

Sắc thái · Nuance

“Sinh viên năm nhất” chưa đủ vì freshman còn dùng cho học sinh lớp 9 ở Mỹ, tùy hệ trường. The word is U.S.-centered and school-year specific; in modern contexts, first-year student can sound more neutral.

Phân biệt từ đồng nghĩa

freshmanSinh viên năm nhất, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
first-year studentCách nói trang trọng, trung lập giới và dễ hiểu quốc tế hơn.
newcomerNgười mới đến một tổ chức, không nói rõ năm học.
beginnerNgười mới học một kỹ năng hoặc môn, không phải nhất thiết năm nhất.
new studentHọc sinh mới của trường, có thể là chuyển trường chứ không phải năm nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Freshman orientation details are in this email.

Chi tiết về buổi định hướng dành cho sinh viên năm nhất nằm trong email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Freshman orientationfreshman‿orientationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

As a freshman, I joined a study club.

Khi là sinh viên năm nhất, tôi tham gia một câu lạc bộ học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • freshman Ifreshman‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • joined ajoined‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Freshman students often need clear course guides.

Sinh viên năm nhất thường cần những hướng dẫn khóa học rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

college freshmansinh viên năm nhất
freshman yearnăm học đầu
freshman classkhóa năm nhất
incoming freshmantân sinh viên sắp nhập học
freshman seminarhội thảo năm nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2