Nghĩa · Meaning
sinh viên năm nhất đại học
Cách dùng · Usage
Ở Mỹ, từ này chỉ người năm nhất, nhất là đại học, đôi khi cả cấp ba. Gặp trong tuần định hướng, ký túc xá, tư vấn môn học, hoặc khi kể trải nghiệm năm đầu.
Sắc thái · Nuance
“Sinh viên năm nhất” chưa đủ vì freshman còn dùng cho học sinh lớp 9 ở Mỹ, tùy hệ trường. The word is U.S.-centered and school-year specific; in modern contexts, first-year student can sound more neutral.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Freshman orientation details are in this email.”
Chi tiết về buổi định hướng dành cho sinh viên năm nhất nằm trong email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Freshman orientation→freshman‿orientationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“As a freshman, I joined a study club.”
Khi là sinh viên năm nhất, tôi tham gia một câu lạc bộ học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- freshman I→freshman‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- joined a→joined‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Freshman students often need clear course guides.”
Sinh viên năm nhất thường cần những hướng dẫn khóa học rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →