force

fɔrs
fawrs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lực

Cách dùng · Usage

Force là lực vật lý khi đẩy, kéo, mở nắp kẹt hoặc làm xe đẩy chuyển động. Trong đời thường, người ta nói use more force khi cần mạnh tay hơn nhưng không nhất thiết là bạo lực.

Sắc thái · Nuance

“Force” là “lực” nhưng trong tiếng Anh còn gợi sức ép mạnh, có thể vật lý hoặc xã hội. Khi là động từ, nó mang sắc thái ép buộc rõ, mạnh hơn “khuyên” hay “bảo”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dùng lực để đẩy”, người học hay viết “use force to push to the box”. Sau “push” không dùng “to” với vật bị đẩy: đúng là “use force to push the box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

forceLực đẩy kéo thật sự hoặc sự ép buộc mạnh.
powerKhả năng, quyền lực hoặc năng lượng, rộng và trung lập hơn force.
pressureÁp lực vật lý, tâm lý hoặc xã hội, không luôn ép hành động.
makeGây ra kết quả nói chung, rộng hơn sắc thái cưỡng ép của force.
causeLàm cho điều gì xảy ra, nhấn vào quan hệ nguyên nhân kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We used more force to push the heavy box.

Chúng tôi dùng nhiều lực hơn để đẩy chiếc hộp nặng.

💡 experiment

A strong force moved the cart across the table.

Một lực mạnh đã đẩy chiếc xe qua bàn.

💡 classroom

The teacher showed how force can change speed.

Giáo viên cho thấy lực có thể thay đổi tốc độ như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use forcedùng lực
a powerful forcemột lực mạnh
force someone to doép ai làm gì
social forcescác lực lượng xã hội
the force of gravitylực hấp dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2