formal

ˈfɔːrml
fawrml1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trang trọng, mang tính nghi thức

Cách dùng · Usage

Formal được chọn khi cách nói, quần áo hoặc sự kiện cần giữ khoảng cách lịch sự và đúng nghi thức. Trong công việc: viết formal email cho khách hàng; học tập: dùng formal language với giáo sư; đời thường: mặc formal attire đi đám cưới. Dễ nhầm với polite: polite là lịch sự, còn formal là trang trọng theo quy tắc. Cụm quen: formal style, formal invitation.

Sắc thái · Nuance

“Formal” không chỉ là “trang trọng” kiểu lễ nghi. Nó thường chỉ phong cách đúng mực, có cấu trúc, ít thân mật, dùng trong thư, họp, giáo dục, hoặc tình huống chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “a formal email for teacher” vì dịch “email trang trọng cho giáo viên”. Với người nhận, dùng “to”: “a formal email to a teacher” hoặc “to your professor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

formalCó tính trang trọng hoặc đúng nghi thức trong lời nói, viết hay sự kiện.
officialĐược cơ quan hoặc người có quyền công nhận hay công bố.
politeLịch sự trong thái độ hoặc lời nói, không nhất thiết là trang trọng.
academicThuộc môi trường học thuật; thường formal nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Use formal language in an email to a professor.

Hãy dùng ngôn ngữ trang trọng trong email gửi giáo sư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • language inlanguage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an emailan‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation needs a formal style.

Bài thuyết trình cần một phong cách trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A formal answer is better in this interview.

Một câu trả lời trang trọng thì tốt hơn trong buổi phỏng vấn này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • formal answerformal‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this interviewthis‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

formal writingvăn viết trang trọng
formal educationgiáo dục chính quy
formal meetingcuộc họp chính thức
formal languagengôn ngữ trang trọng
formal invitationlời mời trang trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2