follow

ˈfɑloʊ
FAH·loh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm theo, tuân theo

Cách dùng · Usage

Follow trong hướng dẫn nghĩa là làm đúng theo bước, mẫu, luật hoặc lời chỉ dẫn, không chỉ đi phía sau ai đó. Ở nơi làm việc, follow the safety rules; khi học, follow the example at the top; trong đời sống, follow a recipe khi nấu ăn. Dễ nhầm với obey, trang trọng và nhấn vào mệnh lệnh, hoặc copy, là chép lại y nguyên. Cụm thông dụng: follow the steps, follow instructions, follow a rule.

Sắc thái · Nuance

“Follow” không chỉ là “đi theo” như theo sau ai. Trong câu học tập hay công việc, nó thường mang nghĩa làm đúng từng bước, quy định, hoặc mẫu có sẵn, giọng trung tính và khá chỉ dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “follow according to the instructions” vì “làm theo theo hướng dẫn” có yếu tố “theo”. Tiếng Anh không cần thêm “according to”: nói “follow the instructions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

followLàm theo chỉ dẫn hoặc theo kịp dòng nói, ý tưởng.
obeyTuân lệnh từ người có quyền, sắc thái phục tùng mạnh hơn.
understandHiểu nghĩa, nhấn vào kết quả nhận thức.
continueTiếp tục làm việc gì, không thay được nghĩa theo dõi lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Follow the steps to finish the task.

Làm theo các bước để hoàn thành nhiệm vụ.

📚 study

Please follow the example at the top.

Xin hãy làm theo ví dụ ở phía trên.

💡 technology

Follow the instructions to start the program.

Làm theo hướng dẫn để khởi động chương trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow the instructionslàm theo hướng dẫn
follow a ruletuân theo một quy tắc
follow the argumenthiểu mạch lập luận
follow a procedurelàm đúng quy trình
follow the examplelàm theo ví dụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2