Nghĩa · Meaning
làm theo, tuân theo
Cách dùng · Usage
Follow trong hướng dẫn nghĩa là làm đúng theo bước, mẫu, luật hoặc lời chỉ dẫn, không chỉ đi phía sau ai đó. Ở nơi làm việc, follow the safety rules; khi học, follow the example at the top; trong đời sống, follow a recipe khi nấu ăn. Dễ nhầm với obey, trang trọng và nhấn vào mệnh lệnh, hoặc copy, là chép lại y nguyên. Cụm thông dụng: follow the steps, follow instructions, follow a rule.
Sắc thái · Nuance
“Follow” không chỉ là “đi theo” như theo sau ai. Trong câu học tập hay công việc, nó thường mang nghĩa làm đúng từng bước, quy định, hoặc mẫu có sẵn, giọng trung tính và khá chỉ dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “follow according to the instructions” vì “làm theo theo hướng dẫn” có yếu tố “theo”. Tiếng Anh không cần thêm “according to”: nói “follow the instructions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Follow the steps to finish the task.”
Làm theo các bước để hoàn thành nhiệm vụ.
“Please follow the example at the top.”
Xin hãy làm theo ví dụ ở phía trên.
“Follow the instructions to start the program.”
Làm theo hướng dẫn để khởi động chương trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →