format

ˈfɔːrmæt
FAWR·mat2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

định dạng

Cách dùng · Usage

Format được dùng khi nói về cách thông tin được sắp xếp hoặc trình bày. Trong công việc: format của báo cáo tháng; khi học: essay format theo APA; hằng ngày: video format trên điện thoại. Dễ nhầm với form: form là mẫu/biểu mẫu để điền, còn format là bố cục, kiểu file hoặc cách trình bày. Cụm hay gặp: file format, in the same format.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formatChỉ quy tắc trình bày hoặc dạng tệp, dữ liệu, tài liệu.
formRộng hơn, có thể là hình dạng, dạng ngữ pháp hoặc mẫu đơn.
structureNói về tổ chức lớn và khung logic của nội dung.
layoutNhấn mạnh vị trí các yếu tố trên trang, màn hình hoặc trang chiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use the same format for every answer.

Hãy dùng cùng một định dạng cho mọi câu trả lời.

📊 presentation

The slide format is simple and clear.

Định dạng của trang trình chiếu đơn giản và rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • format isformat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple andsimple‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the report in this format.

Xin hãy gửi báo cáo theo định dạng này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

file formatđịnh dạng tệp
in PDF formatở dạng PDF
format a documentđịnh dạng tài liệu
standard formatđịnh dạng chuẩn
table formatdạng bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2