Nghĩa · Meaning
định dạng
Cách dùng · Usage
Format được dùng khi nói về cách thông tin được sắp xếp hoặc trình bày. Trong công việc: format của báo cáo tháng; khi học: essay format theo APA; hằng ngày: video format trên điện thoại. Dễ nhầm với form: form là mẫu/biểu mẫu để điền, còn format là bố cục, kiểu file hoặc cách trình bày. Cụm hay gặp: file format, in the same format.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the same format for every answer.”
Hãy dùng cùng một định dạng cho mọi câu trả lời.
“The slide format is simple and clear.”
Định dạng của trang trình chiếu đơn giản và rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- format is→format‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- simple and→simple‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the report in this format.”
Xin hãy gửi báo cáo theo định dạng này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →