Nghĩa · Meaning
nhiên liệu
Cách dùng · Usage
Fuel được chọn khi nói đến thứ cung cấp năng lượng để máy móc chạy, hoặc nghĩa bóng là điều làm một việc mạnh hơn. Trong công việc: fuel costs for delivery trucks; học tập: fossil fuel in science class; đời sống: put fuel in the car. Dễ nhầm với gas: ở Mỹ gas thường là xăng, còn fuel bao gồm xăng, dầu, than, điện. Cụm quen thuộc: fuel efficiency.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhiên liệu” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến xăng dầu. Trong tiếng Anh, fuel bao gồm gas, coal, wood, nuclear fuel, và còn dùng bóng nghĩa là thứ làm một cảm xúc hay tranh luận mạnh hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cars use fuel to run.”
Ô tô sử dụng nhiên liệu để chạy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cars use→cars‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Burning fuel can cause air pollution.”
Việc đốt nhiên liệu có thể gây ô nhiễm không khí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cause air→cause‿airNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We compared different kinds of fuel.”
Chúng tôi đã so sánh các loại nhiên liệu khác nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →