fuel

ˈfjuəl
FYOO·uhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhiên liệu

Cách dùng · Usage

Fuel được chọn khi nói đến thứ cung cấp năng lượng để máy móc chạy, hoặc nghĩa bóng là điều làm một việc mạnh hơn. Trong công việc: fuel costs for delivery trucks; học tập: fossil fuel in science class; đời sống: put fuel in the car. Dễ nhầm với gas: ở Mỹ gas thường là xăng, còn fuel bao gồm xăng, dầu, than, điện. Cụm quen thuộc: fuel efficiency.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhiên liệu” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến xăng dầu. Trong tiếng Anh, fuel bao gồm gas, coal, wood, nuclear fuel, và còn dùng bóng nghĩa là thứ làm một cảm xúc hay tranh luận mạnh hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fuelChất hoặc nguồn cung cấp năng lượng để đốt, chạy máy hay thúc đẩy điều gì.
energyNăng lượng giúp làm việc hoặc tạo lực, không nhất thiết là vật chất.
gasolineXăng dùng cho xe, chỉ là một loại fuel.
causeNguyên nhân tạo ra kết quả, rộng hơn và không hàm ý cung cấp liên tục.
powerLàm cho máy hoạt động hoặc chỉ năng lượng, khác với nhiên liệu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

Cars use fuel to run.

Ô tô sử dụng nhiên liệu để chạy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cars usecars‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Burning fuel can cause air pollution.

Việc đốt nhiên liệu có thể gây ô nhiễm không khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cause aircause‿airNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We compared different kinds of fuel.

Chúng tôi đã so sánh các loại nhiên liệu khác nhau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fuel costschi phí nhiên liệu
fossil fuelnhiên liệu hóa thạch
fuel tankbình chứa nhiên liệu
fuel a debatelàm tranh luận nóng hơn
run out of fuelhết nhiên liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2