Nghĩa · Meaning
tự do
Cách dùng · Usage
Freedom nói về quyền được sống, nói, học hoặc lựa chọn mà không bị ép buộc. Gặp trong chuyện lịch sử, quyền cá nhân, hoặc câu như có tự do chọn nghề, đi lại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People fought for their freedom long ago.”
Người ta đã chiến đấu vì tự do của họ từ lâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- long ago→long‿agoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Freedom to learn is important for everyone.”
Tự do học tập rất quan trọng đối với mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learn is→learn‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for everyone→for‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We read a story about freedom and peace.”
Chúng tôi đã đọc một câu chuyện về tự do và hòa bình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- freedom and→freedom‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →