freedom

ˈfridəm
FREE·duhm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tự do

Cách dùng · Usage

Freedom nói về quyền được sống, nói, học hoặc lựa chọn mà không bị ép buộc. Gặp trong chuyện lịch sử, quyền cá nhân, hoặc câu như có tự do chọn nghề, đi lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

freedomCách nói rộng và tự nhiên về quyền hoặc trạng thái được tự do lựa chọn.
libertyTrang trọng hơn, thường gắn với quyền tự do trong luật, chính trị, triết học.
independenceNhấn mạnh sự độc lập, không phụ thuộc vào người hay tổ chức khác.
choiceChỉ các phương án có thể chọn, không phải quyền hay điều kiện tự do.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

People fought for their freedom long ago.

Người ta đã chiến đấu vì tự do của họ từ lâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • long agolong‿agoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Freedom to learn is important for everyone.

Tự do học tập rất quan trọng đối với mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learn islearn‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyonefor‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We read a story about freedom and peace.

Chúng tôi đã đọc một câu chuyện về tự do và hòa bình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • freedom andfreedom‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

freedom of speechtự do ngôn luận
academic freedomtự do học thuật
personal freedomtự do cá nhân
freedom to choosequyền tự chọn
religious freedomtự do tôn giáo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2