general

ˈdʒenrəl
JEHN·ruhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chung, tổng quát

Cách dùng · Usage

General được chọn khi chỉ ý rộng, bao quát, chưa đi vào chi tiết hoặc ngoại lệ. Ở công việc: nói general plan trước khi giao nhiệm vụ; khi học: nắm general idea của bài đọc; đời thường: hỏi general direction đến ga. Dễ nhầm với common: common nghĩa là phổ biến, còn general là tổng quát. Cụm hay gặp: in general, general information, general rule.

Sắc thái · Nuance

“Chung” dễ bị hiểu là “chung nhau” hay “shared”. General trong tiếng Anh thường nghĩa là không đi vào chi tiết, áp dụng rộng, hoặc dành cho mọi người; sắc thái trung tính, hơi học thuật trong vài cụm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chung” có nhiều nghĩa, người Việt viết “our general room” để nói phòng chung. Đúng là “shared room” hoặc “common room”; general room không tự nhiên trong nghĩa đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

generalChung, tổng quát hoặc chưa đi vào chi tiết cụ thể.
commonThường gặp hoặc phổ biến, nhấn vào tần suất xuất hiện.
broadRộng về phạm vi, như chủ đề rộng hoặc câu hỏi rộng.
overallXét toàn bộ, thường dùng với kết quả hoặc đánh giá chung.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Start with a general idea, then add details.

Hãy bắt đầu bằng một ý tưởng chung, rồi thêm chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • general ideageneral‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • then addthen‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We talked about the general plan.

Chúng tôi đã bàn về kế hoạch tổng quát.

💡 email

The email gives general instructions.

Email đưa ra những hướng dẫn chung.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

general ideaý chính khái quát
general rulequy tắc chung
general publiccông chúng nói chung
in generalnói chung
general educationgiáo dục đại cương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2