Nghĩa · Meaning
chung, tổng quát
Cách dùng · Usage
General được chọn khi chỉ ý rộng, bao quát, chưa đi vào chi tiết hoặc ngoại lệ. Ở công việc: nói general plan trước khi giao nhiệm vụ; khi học: nắm general idea của bài đọc; đời thường: hỏi general direction đến ga. Dễ nhầm với common: common nghĩa là phổ biến, còn general là tổng quát. Cụm hay gặp: in general, general information, general rule.
Sắc thái · Nuance
“Chung” dễ bị hiểu là “chung nhau” hay “shared”. General trong tiếng Anh thường nghĩa là không đi vào chi tiết, áp dụng rộng, hoặc dành cho mọi người; sắc thái trung tính, hơi học thuật trong vài cụm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “chung” có nhiều nghĩa, người Việt viết “our general room” để nói phòng chung. Đúng là “shared room” hoặc “common room”; general room không tự nhiên trong nghĩa đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Start with a general idea, then add details.”
Hãy bắt đầu bằng một ý tưởng chung, rồi thêm chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- general idea→general‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- then add→then‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We talked about the general plan.”
Chúng tôi đã bàn về kế hoạch tổng quát.
“The email gives general instructions.”
Email đưa ra những hướng dẫn chung.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →