go along with
Nghĩa · Meaning
đồng ý, tán thành (một ý kiến hay kế hoạch)
Sắc thái · Nuance
“Đồng ý” làm người Việt nghĩ đây là cách nói mạnh như “approve.” “Go along with” thường mềm hơn: chấp nhận hoặc thuận theo kế hoạch, đôi khi vì không muốn phản đối, văn phong thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đồng ý với kế hoạch,” người học hay dùng “agree with the plan” trong mọi ngữ cảnh. Khi nhấn mạnh làm theo đề xuất, nói “go along with the plan,” không “go along the plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can go along with that study plan.”
Tôi có thể đồng ý với kế hoạch học tập đó.
“We will go along with your suggestion.”
Chúng tôi sẽ làm theo đề xuất của bạn.
“The group went along with the new order.”
Cả nhóm đã đồng ý với trình tự mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went along→went‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new order→new‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →