Nghĩa · Meaning
sự lưu loát, khả năng nói hoặc viết trôi chảy
Cách dùng · Usage
Khi nói về ngoại ngữ, fluency nhấn mạnh nói hoặc viết trôi chảy, ít ngập ngừng: trả lời phỏng vấn, trò chuyện với khách, thuyết trình. Không nhất thiết là không sai ngữ pháp.
Sắc thái · Nuance
“Lưu loát” khiến người Việt đôi khi hiểu là nói nhanh hoặc không sai ngữ pháp. Fluency nhấn mạnh dòng nói/đọc trơn tru, ít ngập ngừng; vẫn có thể có lỗi nhỏ, khác với accuracy là độ chính xác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nói lưu loát tiếng Anh”, người học hay viết “I have fluency English.” Cần danh từ + in: “I have fluency in English,” hoặc tự nhiên hơn “I speak English fluently.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course helps improve speaking fluency.”
Khóa học giúp cải thiện sự lưu loát khi nói.
“I practiced daily to build fluency.”
Tôi luyện tập hằng ngày để xây dựng sự lưu loát.
“Fluency matters during a short presentation.”
Sự lưu loát rất quan trọng trong một bài thuyết trình ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →