flash drive

ˈflæʃ draɪv
FLASH·dreyev2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thiết bị lưu trữ di động, USB

Cách dùng · Usage

Flash drive dùng rất đời thường khi chép bài thuyết trình, mang tài liệu đi in, hoặc sao lưu ảnh. Người bản xứ cũng nói USB drive; nhớ thêm a/the tùy ngữ cảnh: a flash drive, the flash drive.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “cái USB”, người Việt hay nói “a USB” trong câu học thuật: “I saved it in a USB.” Tự nhiên hơn là “on a flash drive” hoặc “on a USB flash drive”; dùng on với thiết bị lưu trữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

USB driveGần như cùng nghĩa với flash drive và rất tự nhiên trong đời sống hằng ngày.
flash driveThiết bị lưu trữ nhỏ, cắm vào máy tính để mang và chuyển tệp.
thumb driveCũng chỉ thiết bị USB nhỏ, hơi thân mật hơn flash drive.
hard driveỔ lưu trữ chính hoặc dung lượng lớn hơn, khác hình dạng và chức năng.
memory cardThẻ nhớ nhỏ dùng trong máy ảnh hoặc điện thoại, không phải ổ USB.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, I copied my slides to a flash drive.

Trong bữa trưa, tôi sao chép các slide của mình vào một chiếc USB.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said not to lose the flash drive with the data.

Email nói đừng làm mất chiếc USB chứa dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I brought my portfolio on a flash drive to the interview.

Tôi mang hồ sơ tác phẩm của mình trong một chiếc USB đến buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

USB flash driveổ USB lưu trữ
plug in a flash drivecắm USB vào
save files on a flash drivelưu tệp trên USB
lost flash driveUSB bị mất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2