Nghĩa · Meaning
lấp đầy, làm đầy
Cách dùng · Usage
Fill diễn tả làm cho chỗ trống có đủ thứ cần có: chất lỏng, thông tin, người hoặc nội dung. Ở công việc: fill a form với dữ liệu khách hàng; học tập: fill the blanks trong bài tập; đời sống: fill a bottle with water. Dễ nhầm với full: fill là động từ hành động, full là tính từ trạng thái. Cụm hay gặp: fill in a form, fill the gap, fill with water.
Sắc thái · Nuance
“Fill” không chỉ là “lấp” như lấp hố; nó trung tính và rộng hơn, dùng cho làm đầy hộp, chai, phòng, bảng bằng vật hay thông tin. Người Việt dễ nghĩ nghĩa vật lý nặng, nhưng tiếng Anh dùng rất tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “điền vào bảng”, người Việt hay viết “fill in the table with data” cho mọi trường hợp. Khi nhấn mạnh làm bảng có đủ dữ liệu, nói “fill the table with your data”; “fill in” hợp hơn cho ô trống cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fill the box with the correct word.”
Điền vào ô bằng từ đúng.
“Please fill the table with your data.”
Xin hãy điền dữ liệu của bạn vào bảng.
“Students filled the form with their answers.”
Học sinh điền câu trả lời của mình vào phiếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →