feedback box

ˈfiːdbæk bɑːks
FEED·bak·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ô để viết ý kiến hoặc đánh giá

Cách dùng · Usage

Feedback box chỉ ô trống nơi người dùng nhập nhận xét, góp ý hoặc đánh giá, thường trong biểu mẫu hay trang web. Ở công việc: viết ý kiến sau cuộc họp. Khi học: gửi nhận xét về bài học. Đời thường: góp ý về đơn hàng. Dễ nhầm với comment box: comment box thiên về bình luận công khai; feedback box thường để gửi đánh giá cho người quản lý. Cụm quen: leave your feedback in the box.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ô viết ý kiến” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là một ô trống trên giấy. Feedback box thường là nơi thu góp nhận xét, có thể là hộp thật hoặc mục online, nghe trung tính và hơi hành chính trong lớp học, họp, khảo sát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suggestion boxHộp để gửi ý tưởng mới hoặc đề xuất cải thiện.
feedback boxÔ hoặc hộp để nhận nhận xét, đánh giá và ý kiến phản hồi.
comment boxÔ nhập bình luận trên trang web hoặc biểu mẫu.
mailboxHộp thư nhận thư, không phải nơi thu phản hồi học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use the feedback box after the meeting.

Hãy dùng ô phản hồi sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box afterbox‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The feedback box is at the bottom of the form.

Ô phản hồi nằm ở cuối biểu mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box isbox‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Students write comments in the feedback box.

Học sinh viết nhận xét vào ô phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • comments incomments‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

anonymous feedback boxhộp góp ý ẩn danh
online feedback boxô góp ý trực tuyến
leave feedback in the boxđể lại góp ý trong hộp
class feedback boxhộp góp ý lớp học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2