feedback box
Nghĩa · Meaning
ô để viết ý kiến hoặc đánh giá
Cách dùng · Usage
Feedback box chỉ ô trống nơi người dùng nhập nhận xét, góp ý hoặc đánh giá, thường trong biểu mẫu hay trang web. Ở công việc: viết ý kiến sau cuộc họp. Khi học: gửi nhận xét về bài học. Đời thường: góp ý về đơn hàng. Dễ nhầm với comment box: comment box thiên về bình luận công khai; feedback box thường để gửi đánh giá cho người quản lý. Cụm quen: leave your feedback in the box.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ô viết ý kiến” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là một ô trống trên giấy. Feedback box thường là nơi thu góp nhận xét, có thể là hộp thật hoặc mục online, nghe trung tính và hơi hành chính trong lớp học, họp, khảo sát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the feedback box after the meeting.”
Hãy dùng ô phản hồi sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box after→box‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The feedback box is at the bottom of the form.”
Ô phản hồi nằm ở cuối biểu mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students write comments in the feedback box.”
Học sinh viết nhận xét vào ô phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- comments in→comments‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →