feedback

ˈfiːdbæk
FEED·bak2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phản hồi, ý kiến góp ý

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “feedback” khi muốn nói ý kiến giúp ai đó sửa hoặc cải thiện, không chỉ là phản ứng. Ở công ty: sếp cho feedback về bản thuyết trình. Khi học: giáo viên viết feedback trên bài luận. Đời thường: bạn góp ý về món ăn mới nấu. Dễ lẫn với “comment”: comment có thể chỉ là nhận xét; feedback thường hướng tới cải tiến. Cụm hay gặp: give feedback, ask for feedback.

Sắc thái · Nuance

“Phản hồi” có thể chỉ trả lời tin nhắn hoặc phản ứng chung. Feedback trong học tập là nhận xét giúp cải thiện bài làm; thường tích cực hoặc xây dựng, không chỉ là lời chê.

Phân biệt từ đồng nghĩa

commentMột nhận xét riêng lẻ gắn với lời nói, bài viết hoặc phần cụ thể.
feedbackPhản hồi tổng thể nhằm giúp cải thiện, có thể gồm nhiều comment.
reviewQuá trình đánh giá bài, sách hoặc dịch vụ; feedback là lời khuyên nhận được.
criticismNhấn mạnh phê bình điểm yếu, thường nghe tiêu cực hơn feedback.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group gave useful feedback on my idea.

Nhóm đã đưa ra những phản hồi hữu ích cho ý tưởng của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave usefulgave‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • feedback onfeedback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for your feedback on my paper.

Cảm ơn phản hồi của bạn về bài viết của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • feedback onfeedback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I received feedback after the presentation.

Tôi đã nhận được phản hồi sau bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • feedback afterfeedback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give feedbackđưa ra góp ý
receive feedbacknhận góp ý
feedback on an essaygóp ý về bài luận
useful feedbackgóp ý hữu ích
peer feedbackgóp ý từ bạn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2