extra credit

ˈekstrə ˈkredɪt
EHKS·truh·kreh·diht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm cộng thêm

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, nói về điểm cộng ngoài yêu cầu chính: làm bài tập thêm, tham gia hoạt động phụ, hoặc hỏi giáo viên cách nâng điểm cuối kỳ. Thường dùng như danh từ hoặc tính từ.

Sắc thái · Nuance

“Điểm cộng thêm” nghe như giáo viên tự cộng vào bài; extra credit là điểm học sinh có thể kiếm nhờ việc tùy chọn ngoài yêu cầu chính. Cụm này rất Mỹ, thuộc ngữ cảnh trường lớp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “được điểm cộng”, người Việt hay nói “get extra score”. Trong tiếng Anh dùng credit, không score: sai “Can I get extra score?”; đúng “Can I earn extra credit?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bonus pointsĐiểm cộng thêm trong bài thi hoặc trò chơi, cách nói rộng và thông thường.
extra creditĐiểm cộng trong hệ thống trường học, thường nhờ bài tập hoặc hoạt động thêm.
creditCó thể là tín chỉ, sự công nhận hoặc điểm; thiếu extra thì nghĩa thay đổi.
makeup workBài làm bù cho phần đã bỏ lỡ, không nhất thiết tạo thêm điểm cộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, Leo asked how to earn extra credit.

Vào bữa trưa, Leo hỏi cách kiếm điểm cộng thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • earn extraearn‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The professor emailed us about an extra credit activity.

Giáo sư gửi email cho chúng tôi về một hoạt động điểm cộng thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor emailedprofessor‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • us aboutus‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an extraan‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • credit activitycredit‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

In the interview, I talked about an extra credit project.

Trong buổi phỏng vấn, tôi nói về một dự án điểm cộng thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview Iinterview‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an extraan‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

earn extra creditkiếm điểm cộng
extra credit assignmentbài làm lấy điểm cộng
offer extra creditcho cơ hội điểm cộng
extra credit questioncâu hỏi điểm cộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2