Nghĩa · Meaning
mong đợi, dự kiến
Cách dùng · Usage
Expect dùng khi bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra hoặc yêu cầu ai làm đúng mức: chờ 10 người đến họp, dự báo mưa chiều nay, hay giáo viên muốn bài nộp có kết luận rõ.
Sắc thái · Nuance
“Mong đợi” dễ khiến người Việt hiểu expect là hy vọng có cảm xúc tích cực. Trong tiếng Anh, expect chủ yếu là nghĩ điều gì sẽ xảy ra hoặc yêu cầu ai làm gì; có thể trung tính hoặc không vui.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mong là”, người học viết “I expect that he will helps me” hoặc bỏ tân ngữ. Sau expect dùng “someone to do”: “I expect him to help me”, hoặc “expect that he will help”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We expect ten people at the study meeting.”
Chúng tôi dự kiến có mười người tại buổi họp nhóm học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- people at→people‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher expects a clear final slide.”
Giáo viên mong có một trang trình chiếu cuối rõ ràng.
“I expect your short report tomorrow.”
Tôi mong nhận được báo cáo ngắn của bạn vào ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →