Nghĩa · Meaning
giải thích
Cách dùng · Usage
Explain được chọn khi người nói muốn làm cho điều gì rõ hơn bằng lý do, bước làm hoặc ví dụ. Ở công việc: explain một thay đổi trong hợp đồng; học tập: explain cách giải bài toán; đời thường: explain vì sao đến muộn. Đừng nhầm với describe: describe chỉ tả hình dáng/tình trạng, còn explain trả lời vì sao hoặc như thế nào. Cụm quen: explain something to someone.
Sắc thái · Nuance
“Giải thích” có thể là nói dài để người khác hiểu; explain nhấn vào làm rõ ý, lý do, câu trả lời. Nó trung tính, dùng được trong lớp học và đời thường, không mang sắc thái xin lỗi như “explain yourself”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giải thích cho tôi”, người học hay bỏ cấu trúc đúng: “explain me this word”. Tiếng Anh cần “explain this word to me”: sai “Explain me the answer”; đúng “Explain the answer to me.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you explain this word to me?”
Bạn giải thích từ này cho tôi được không?
“The teacher will explain the answer after the test.”
Giáo viên sẽ giải thích đáp án sau bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will explain→will‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- answer after→answer‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In your essay, explain why you chose this topic.”
Trong bài luận, hãy giải thích tại sao bạn chọn chủ đề này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →