fairness

ˈfernəs
FEHR·nuhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự công bằng

Cách dùng · Usage

Fairness dùng khi nói về việc đối xử hợp lý và không thiên vị: chia việc nhóm, chấm điểm, xếp lịch nghỉ. Nhấn mạnh quy tắc hoặc cảm giác rằng mọi người được xử công bằng.

Sắc thái · Nuance

“Sự công bằng” dễ bị hiểu như công lý xã hội rộng. Fairness thường gần với cách xử sự hợp lý, không thiên vị trong quy tắc lớp học, điểm số, trò chơi; giọng trung tính, hay dùng khi bàn về quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “công bằng trong việc chấm điểm,” người học hay viết “fairness of grading” cho mọi trường hợp. Khi nói lĩnh vực áp dụng, tự nhiên hơn là “fairness in grading.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

equalityNhấn mạnh việc mọi người được đối xử hoặc trao quyền như nhau.
fairnessSự công bằng khi tiêu chuẩn được áp dụng hợp lý theo tình huống và kết quả.
justiceNặng hơn, gần với công lý trong luật pháp, xã hội hoặc đạo đức.
honestyLà sự trung thực, có liên quan nhưng không đồng nghĩa với công bằng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we discussed fairness in group grades.

Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về sự công bằng trong điểm số nhóm.

💡 email

The email explained the fairness rule for late work.

Email giải thích quy tắc công bằng đối với bài nộp trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainedemail‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked why fairness matters in a team.

Người phỏng vấn hỏi tại sao sự công bằng lại quan trọng trong một nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sense of fairnessý thức công bằng
fairness in gradingcông bằng khi chấm điểm
question the fairnessnghi ngờ tính công bằng
basic fairnesscông bằng cơ bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2