Nghĩa · Meaning
sự công bằng
Cách dùng · Usage
Fairness dùng khi nói về việc đối xử hợp lý và không thiên vị: chia việc nhóm, chấm điểm, xếp lịch nghỉ. Nhấn mạnh quy tắc hoặc cảm giác rằng mọi người được xử công bằng.
Sắc thái · Nuance
“Sự công bằng” dễ bị hiểu như công lý xã hội rộng. Fairness thường gần với cách xử sự hợp lý, không thiên vị trong quy tắc lớp học, điểm số, trò chơi; giọng trung tính, hay dùng khi bàn về quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “công bằng trong việc chấm điểm,” người học hay viết “fairness of grading” cho mọi trường hợp. Khi nói lĩnh vực áp dụng, tự nhiên hơn là “fairness in grading.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we discussed fairness in group grades.”
Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về sự công bằng trong điểm số nhóm.
“The email explained the fairness rule for late work.”
Email giải thích quy tắc công bằng đối với bài nộp trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explained→email‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked why fairness matters in a team.”
Người phỏng vấn hỏi tại sao sự công bằng lại quan trọng trong một nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →