feedback form

ˈfiːdbæk fɔːrm
FEED·bak·fawrm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biểu mẫu để viết phản hồi

Cách dùng · Usage

Feedback form là mẫu có ô hoặc câu hỏi để người tham dự nhận xét có hệ thống. Ở công ty, điền form sau buổi đào tạo; ở lớp, đánh giá bài thuyết trình của bạn học; đời thường, góp ý dịch vụ sau khi khám bệnh. Đừng nhầm với review: review thường là bài nhận xét tự do, còn form có cấu trúc sẵn. Cụm quen thuộc: fill out a feedback form.

Sắc thái · Nuance

“Biểu mẫu phản hồi” có thể khiến người Việt hiểu là mẫu trang trọng dài dòng. Feedback form chỉ là phiếu hoặc form online để ghi nhận xét sau khóa học, sự kiện, dịch vụ; giọng trung tính, dùng nhiều trong trường và công ty.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “điền biểu mẫu”, người học dễ viết “fill a feedback form.” Cụm tự nhiên là “fill out a feedback form” ở Mỹ, hoặc “complete a feedback form” khi trang trọng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surveyCuộc khảo sát thu thập câu trả lời từ nhiều người.
feedback formBiểu mẫu được thiết kế để nhận đánh giá và ý kiến cải thiện.
questionnaireDanh sách câu hỏi, trọng tâm là bộ câu hỏi hơn mục đích phản hồi.
comment cardThẻ ngắn để viết nhận xét, thường nhỏ và đơn giản hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We each filled out a feedback form after the workshop.

Mỗi người chúng tôi điền một biểu mẫu phản hồi sau buổi workshop.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filled outfilled‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • form afterform‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I copied one line from the feedback form into the report.

Tôi đã chép một dòng từ biểu mẫu phản hồi vào báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • copied onecopied‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • form intoform‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The feedback form asked what we liked most today.

Biểu mẫu phản hồi hỏi chúng tôi thích điều gì nhất hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill out a feedback formđiền phiếu phản hồi
online feedback formbiểu mẫu phản hồi online
course feedback formphiếu góp ý khóa học
submit a feedback formnộp biểu mẫu phản hồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2