fall

fɔl
fawl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giảm xuống, rơi

Cách dùng · Usage

Fall được dùng khi vật rơi xuống hoặc khi số lượng, giá, nhiệt độ giảm. Ở công việc: sales fall after summer; khi học: điểm kiểm tra fall nếu nghỉ nhiều; đời thường: lá fall từ cây hoặc nhiệt độ fall ban đêm. Dễ nhầm với drop: drop có thể là hành động chủ động thả hoặc giảm mạnh; fall thường diễn ra tự nhiên. Cụm quen thuộc: fall sharply.

Sắc thái · Nuance

“Rơi” làm nhiều người nghĩ chỉ vật rớt xuống đất. Fall còn nói số liệu, nhiệt độ, giá cả giảm; giọng trung tính và hơi sách vở hơn go down trong biểu đồ hoặc báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “giảm” như ngoại động từ, người học viết “The graph falls the price.” Fall không nhận tân ngữ theo nghĩa giảm: “The price falls” hoặc “The graph shows the price falling.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dropRơi hoặc giảm đột ngột, có thể là tự rơi hoặc làm rơi.
fallTự đi xuống hoặc giảm xuống, nhấn vào chuyển động hay mức giảm.
decreaseGiảm về số liệu, trang trọng và trung tính hơn fall.
go downCách nói đời thường cho việc giảm hoặc đi xuống.
tripVấp ngã do chân bị mắc, có thể là nguyên nhân của fall.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The line on the graph starts to fall after July.

Đường trên biểu đồ bắt đầu giảm sau tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fall afterfall‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The temperature will fall at night.

Nhiệt độ sẽ giảm vào ban đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fall atfall‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The water level began to fall slowly.

Mực nước bắt đầu giảm từ từ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall downngã xuống
fall semesterhọc kỳ mùa thu
prices fallgiá giảm
fall asleepthiếp ngủ
fall below averagethấp dưới trung bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2