Nghĩa · Meaning
giảm xuống, rơi
Cách dùng · Usage
Fall được dùng khi vật rơi xuống hoặc khi số lượng, giá, nhiệt độ giảm. Ở công việc: sales fall after summer; khi học: điểm kiểm tra fall nếu nghỉ nhiều; đời thường: lá fall từ cây hoặc nhiệt độ fall ban đêm. Dễ nhầm với drop: drop có thể là hành động chủ động thả hoặc giảm mạnh; fall thường diễn ra tự nhiên. Cụm quen thuộc: fall sharply.
Sắc thái · Nuance
“Rơi” làm nhiều người nghĩ chỉ vật rớt xuống đất. Fall còn nói số liệu, nhiệt độ, giá cả giảm; giọng trung tính và hơi sách vở hơn go down trong biểu đồ hoặc báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “giảm” như ngoại động từ, người học viết “The graph falls the price.” Fall không nhận tân ngữ theo nghĩa giảm: “The price falls” hoặc “The graph shows the price falling.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The line on the graph starts to fall after July.”
Đường trên biểu đồ bắt đầu giảm sau tháng Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fall after→fall‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The temperature will fall at night.”
Nhiệt độ sẽ giảm vào ban đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- fall at→fall‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The water level began to fall slowly.”
Mực nước bắt đầu giảm từ từ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →