Nghĩa · Meaning
tờ tóm tắt thông tin chính
Cách dùng · Usage
Fact sheet là trang ngắn gom thông tin chính: ngày giờ sự kiện, số liệu sản phẩm, quy trình dự án. Người bản ngữ đưa nó cho báo chí, khách hàng, lớp học hoặc cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
“Tờ tóm tắt thông tin” có thể bị hiểu là bài văn tóm lược; fact sheet là tài liệu ngắn, thường một trang, liệt kê dữ kiện chính. Văn phong khô gọn, dùng cho dự án, y tế, tổ chức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tờ thông tin về khí hậu”, người học hay viết “information paper”. Fact sheet là cụm cố định: sai “I made an information paper about climate”; đúng “I created a fact sheet about climate.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The fact sheet gives dates and names.”
Tờ tóm tắt thông tin cung cấp ngày tháng và tên gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I brought a fact sheet to explain my project.”
Tôi mang theo một tờ tóm tắt thông tin để giải thích dự án của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought a→brought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Show the fact sheet after the title slide.”
Hãy trình chiếu tờ tóm tắt thông tin sau slide tiêu đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →