experiment
Nghĩa · Meaning
thí nghiệm, cuộc thử nghiệm để tìm hiểu điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng cho thử nghiệm có mục tiêu: làm bài lab ở trường, thử công thức nấu ăn mới, đổi cách gửi email để xem kết quả. Có thể trang trọng hoặc rất đời thường.
Sắc thái · Nuance
“Thí nghiệm” dễ gợi hình ảnh phòng lab nghiêm túc; experiment trong lớp học có thể chỉ là bài thử đơn giản để xem điều gì xảy ra. Từ này trung tính, thiên về khoa học hoặc học thuật, không nhất thiết phức tạp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “make an experiment” vì “làm thí nghiệm” dùng làm. Tiếng Anh tự nhiên là “do an experiment” hoặc “conduct an experiment”: sai “We made an experiment”; đúng “We did an experiment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The experiment notes are due on Friday.”
Ghi chú thí nghiệm phải nộp vào thứ Sáu.
“I repeated the experiment to get clearer numbers.”
Tôi lặp lại thí nghiệm để có được các con số rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our experiment tested water temperature.”
Thí nghiệm của chúng tôi kiểm tra nhiệt độ nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our experiment→our‿experimentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →