experiment

ɪkˈsperɪmənt
ihk·SPEH·rih·muhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thí nghiệm, cuộc thử nghiệm để tìm hiểu điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng cho thử nghiệm có mục tiêu: làm bài lab ở trường, thử công thức nấu ăn mới, đổi cách gửi email để xem kết quả. Có thể trang trọng hoặc rất đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Thí nghiệm” dễ gợi hình ảnh phòng lab nghiêm túc; experiment trong lớp học có thể chỉ là bài thử đơn giản để xem điều gì xảy ra. Từ này trung tính, thiên về khoa học hoặc học thuật, không nhất thiết phức tạp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “make an experiment” vì “làm thí nghiệm” dùng làm. Tiếng Anh tự nhiên là “do an experiment” hoặc “conduct an experiment”: sai “We made an experiment”; đúng “We did an experiment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

testDùng rộng cho việc kiểm tra xem thứ gì hoạt động ra sao hoặc đánh giá kết quả.
experimentDùng khi thay đổi điều kiện để tìm hiểu điều gì xảy ra, nhất là trong khoa học.
trialNhấn mạnh lần thử hoặc quá trình thử nghiệm trước khi áp dụng chính thức.
researchRộng hơn experiment, gồm thu thập tài liệu, phân tích và nhiều hoạt động nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The experiment notes are due on Friday.

Ghi chú thí nghiệm phải nộp vào thứ Sáu.

🤝 interview

I repeated the experiment to get clearer numbers.

Tôi lặp lại thí nghiệm để có được các con số rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our experiment tested water temperature.

Thí nghiệm của chúng tôi kiểm tra nhiệt độ nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our experimentour‿experimentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do an experimentlàm một thí nghiệm
science experimentthí nghiệm khoa học
experiment with waterthí nghiệm với nước
experiment resultkết quả thí nghiệm
simple experimentthí nghiệm đơn giản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2