examiner

ɪɡˈzæmɪnər
ihg·ZA·mih·ner4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giám khảo, người chấm thi

Cách dùng · Usage

Từ này chỉ người ra câu hỏi, quan sát hoặc chấm điểm trong kỳ thi chính thức, nhất là thi nói, lái xe, âm nhạc. Dùng khi hỏi ai sẽ kiểm tra mình hoặc nhận email phân công.

Sắc thái · Nuance

“Giám khảo” khiến người Việt liên tưởng sân khấu hoặc cuộc thi. Examiner là người ra câu hỏi, kiểm tra hoặc đánh giá trong kỳ thi, bài nói, lái xe; sắc thái chính thức hơn “teacher”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “người chấm thi”, người Việt hay nói “the person who marks my exam” ngay cả thi nói. Với speaking hoặc driving test, dùng “examiner”: “The examiner asked three questions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherNgười dạy học, không nhất thiết là người đánh giá trong kỳ thi.
examinerNgười chấm, đánh giá hoặc hỏi thí sinh trong kỳ thi.
graderNgười hoặc hệ thống chấm bài, có thể không gặp thí sinh trực tiếp.
proctorNgười coi thi và giữ trật tự trong lúc thi, khác với người cho điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we guessed what the examiner might ask.

Vào bữa trưa, chúng tôi đoán xem giám khảo có thể hỏi gì.

💡 email

The email named the examiner for the speaking test.

Email nêu tên giám khảo cho bài thi nói.

🤝 interview

The examiner smiled when I gave a clear answer.

Giám khảo mỉm cười khi tôi đưa ra một câu trả lời rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear answerclear‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speaking examinergiám khảo thi nói
driving examinergiám khảo thi lái
the examiner askedgiám khảo đã hỏi
external examinergiám khảo bên ngoài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2