Nghĩa · Meaning
giám khảo, người chấm thi
Cách dùng · Usage
Từ này chỉ người ra câu hỏi, quan sát hoặc chấm điểm trong kỳ thi chính thức, nhất là thi nói, lái xe, âm nhạc. Dùng khi hỏi ai sẽ kiểm tra mình hoặc nhận email phân công.
Sắc thái · Nuance
“Giám khảo” khiến người Việt liên tưởng sân khấu hoặc cuộc thi. Examiner là người ra câu hỏi, kiểm tra hoặc đánh giá trong kỳ thi, bài nói, lái xe; sắc thái chính thức hơn “teacher”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “người chấm thi”, người Việt hay nói “the person who marks my exam” ngay cả thi nói. Với speaking hoặc driving test, dùng “examiner”: “The examiner asked three questions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we guessed what the examiner might ask.”
Vào bữa trưa, chúng tôi đoán xem giám khảo có thể hỏi gì.
“The email named the examiner for the speaking test.”
Email nêu tên giám khảo cho bài thi nói.
“The examiner smiled when I gave a clear answer.”
Giám khảo mỉm cười khi tôi đưa ra một câu trả lời rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear answer→clear‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →