Nghĩa · Meaning
bằng chứng, chứng cứ
Cách dùng · Usage
Evidence dùng khi cần bằng chứng làm một ý kiến, kết luận hay cáo buộc đáng tin hơn. Ở công việc: show sales evidence in a report; khi học: use evidence from a text in an essay; đời thường: look for evidence that a package arrived. Dễ nhầm với proof: proof thường mạnh hơn, gần như chứng minh chắc; evidence có thể là dữ liệu, dấu hiệu, tài liệu. Cụm: strong evidence.
Sắc thái · Nuance
“Bằng chứng” trong tiếng Việt thường gợi chứng cứ pháp lý hoặc vật cụ thể. Evidence trong bài học có thể là chi tiết, số liệu, câu trích hay thông tin giúp chứng minh ý; sắc thái học thuật, lập luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đếm “một bằng chứng, nhiều bằng chứng”, người học nói “many evidences”. Evidence thường không đếm được: “a lot of evidence” hoặc “pieces of evidence”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good evidence makes your point stronger.”
Bằng chứng tốt làm cho luận điểm của bạn mạnh hơn.
“We looked for evidence in the table.”
Chúng tôi đã tìm bằng chứng trong bảng.
“Please include evidence in your answer.”
Vui lòng đưa bằng chứng vào câu trả lời của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evidence in→evidence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →