Nghĩa · Meaning
sự kiện, sự việc
Cách dùng · Usage
Rất rộng: có thể là buổi họp, tiệc, trận đấu, hội thảo, hoặc một sự việc quan trọng trong lịch sử. Trong bài đọc, nó còn chỉ các việc xảy ra theo thứ tự thời gian.
Sắc thái · Nuance
Từ “sự kiện” trong tiếng Việt có thể gợi chuyện lớn hoặc lễ tổ chức. Event trong tiếng Anh rộng hơn: một việc đáng chú ý trong lịch sử, câu chuyện, lịch học, hoặc buổi đã được lên kế hoạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “tham gia sự kiện”, người học dịch “join an event”. Với nghĩa có mặt ở một buổi, tiếng Anh tự nhiên là “attend an event”; “join” là tham gia nhóm/hoạt động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The war was a big event in the country's past.”
Chiến tranh là một sự kiện lớn trong quá khứ của đất nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- big event→big‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“List the events in the correct order.”
Hãy liệt kê các sự kiện theo đúng thứ tự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- events in→events‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- correct order→correct‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The school held a clean-up event in the park.”
Trường đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp trong công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held a→held‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clean up→clean‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- event in→event‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →