event

ɪˈvɛnt
ih·VEHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự kiện, sự việc

Cách dùng · Usage

Rất rộng: có thể là buổi họp, tiệc, trận đấu, hội thảo, hoặc một sự việc quan trọng trong lịch sử. Trong bài đọc, nó còn chỉ các việc xảy ra theo thứ tự thời gian.

Sắc thái · Nuance

Từ “sự kiện” trong tiếng Việt có thể gợi chuyện lớn hoặc lễ tổ chức. Event trong tiếng Anh rộng hơn: một việc đáng chú ý trong lịch sử, câu chuyện, lịch học, hoặc buổi đã được lên kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “tham gia sự kiện”, người học dịch “join an event”. Với nghĩa có mặt ở một buổi, tiếng Anh tự nhiên là “attend an event”; “join” là tham gia nhóm/hoạt động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

incidentSự việc bất ngờ, thường có vấn đề, tai nạn hoặc xung đột.
occasionDịp đặc biệt hoặc buổi lễ, hợp với sinh nhật hay kỷ niệm.
activityHoạt động có người tham gia, thường nhỏ hoặc lặp lại hơn event.
ceremonyNghi thức trang trọng như lễ tốt nghiệp hay lễ trao giải.
eventSự kiện rộng, có thể gom nhiều mục trong lịch trường hay lịch tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

The war was a big event in the country's past.

Chiến tranh là một sự kiện lớn trong quá khứ của đất nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • big eventbig‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

List the events in the correct order.

Hãy liệt kê các sự kiện theo đúng thứ tự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • events inevents‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • correct ordercorrect‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

The school held a clean-up event in the park.

Trường đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp trong công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held aheld‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clean upclean‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • event inevent‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school eventsự kiện ở trường
historical eventsự kiện lịch sử
attend an eventtham dự sự kiện
upcoming eventsự kiện sắp tới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2