Nghĩa · Meaning
mục, nội dung ghi vào
Cách dùng · Usage
Entry là một mục riêng trong danh sách, bảng, nhật ký hoặc hệ thống dữ liệu, không phải cả tài liệu. Ở công việc: an entry in a customer database; khi học: a dictionary entry; đời thường: a diary entry about a trip. Dễ nhầm với entrance: entrance là lối vào, còn entry là mục ghi hoặc quyền vào tùy ngữ cảnh. Cụm thường gặp: make an entry, update an entry.
Sắc thái · Nuance
Mục không nói hết sắc thái của entry. Từ này chỉ một đơn vị đã được ghi trong danh sách, nhật ký, từ điển, biểu mẫu hoặc bài gửi dự thi; không phải mọi lối vào đều phù hợp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do mục và bài đều dịch rộng, người Việt viết one entry of my essay khi muốn nói một đoạn. Entry là đơn vị ghi nhận: a dictionary entry, a journal entry; bài luận là essay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first entry on the list is wrong.”
Mục đầu tiên trong danh sách bị sai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- first entry→first‿entryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each entry in the table has a short note.”
Mỗi mục trong bảng có một ghi chú ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each entry→each‿entryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I corrected one entry in the form.”
Tôi đã sửa một mục trong mẫu đơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →