entry

ˈentri
EHN·tree2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục, nội dung ghi vào

Cách dùng · Usage

Entry là một mục riêng trong danh sách, bảng, nhật ký hoặc hệ thống dữ liệu, không phải cả tài liệu. Ở công việc: an entry in a customer database; khi học: a dictionary entry; đời thường: a diary entry about a trip. Dễ nhầm với entrance: entrance là lối vào, còn entry là mục ghi hoặc quyền vào tùy ngữ cảnh. Cụm thường gặp: make an entry, update an entry.

Sắc thái · Nuance

Mục không nói hết sắc thái của entry. Từ này chỉ một đơn vị đã được ghi trong danh sách, nhật ký, từ điển, biểu mẫu hoặc bài gửi dự thi; không phải mọi lối vào đều phù hợp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do mục và bài đều dịch rộng, người Việt viết one entry of my essay khi muốn nói một đoạn. Entry là đơn vị ghi nhận: a dictionary entry, a journal entry; bài luận là essay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

itemTừ chung cho một vật hoặc mục nằm trong danh sách.
recordLà đơn vị thông tin được lưu trong cơ sở dữ liệu hoặc hồ sơ chính thức.
postChỉ bài đăng trên blog, diễn đàn hoặc nền tảng trực tuyến.
submissionNhấn mạnh thứ được nộp cho bài tập, cuộc thi hoặc quy trình xét duyệt.
entryDùng cho mục ghi, mục từ hoặc bài dự thi với tư cách một đơn vị tham gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The first entry on the list is wrong.

Mục đầu tiên trong danh sách bị sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first entryfirst‿entryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each entry in the table has a short note.

Mỗi mục trong bảng có một ghi chú ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each entryeach‿entryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I corrected one entry in the form.

Tôi đã sửa một mục trong mẫu đơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dictionary entrymục trong từ điển
data entrynhập dữ liệu
journal entrymục nhật ký
contest entrybài dự thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2