Nghĩa · Meaning
việc ghi danh, đăng ký vào trường hoặc lớp học
Cách dùng · Usage
Nói về việc chính thức ghi danh vào khóa học, trường, bảo hiểm hoặc chương trình. Có thể dùng khi hỏi thời hạn đăng ký, xác nhận đã hoàn tất hồ sơ, hoặc nói số lượng học viên.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy ghi danh dễ nghĩ chỉ là điền tên vào giấy. Enrollment trang trọng hơn registration, nhấn mạnh cả thủ tục được chấp nhận vào khóa học, trường, danh sách chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói đăng ký khóa học, người học viết enroll the course hoặc make enrollment. Đúng là enroll in a course; với danh từ: complete enrollment hoặc course enrollment.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Enrollment for the writing course opens today.”
Việc ghi danh cho khóa học viết mở từ hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- course opens→course‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My enrollment was complete before the deadline.”
Việc ghi danh của tôi đã hoàn tất trước hạn chót.
“This graph shows enrollment changes by year.”
Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi số lượng ghi danh theo từng năm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →