enrolment

ɪnˈrəʊlmənt
ihn·ROHL·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự ghi danh, sự nhập học

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong bối cảnh trường học, khóa học, bảo hiểm hoặc chương trình thành viên. Người bản xứ dùng khi nói về số người đăng ký hoặc giai đoạn làm thủ tục nhập học.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, sự nhập học có thể gợi ngày đầu đến trường. Enrolment là cách viết Anh-Anh của enrollment, dùng trong văn bản trường học, khóa học, chương trình, mang sắc thái hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu biến thể Anh-Mỹ, nhiều bài trộn enrollment và enrolment trong một hồ sơ. Chọn một chuẩn: UK enrolment period, US enrollment period.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enrollmentCùng nghĩa với enrolment nhưng là cách viết Mỹ.
registrationĐăng ký nói chung, dùng cho khóa học, hội nghị, kỳ thi hay tài khoản.
admissionQuá trình được nhận vào trường hoặc chương trình.
enrolmentViệc chính thức ghi tên theo học sau khi được chấp nhận.
attendanceSự có mặt thực tế trong lớp hoặc buổi học, không phải việc đăng ký.

Câu ví dụ · Examples

💡 대학

Enrolment for first-year students takes place in the main hall.

Việc ghi danh cho sinh viên năm nhất diễn ra ở hội trường chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • place inplace‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 어학원

The language school extended its enrolment period by one week.

Trường ngoại ngữ đã gia hạn thời gian ghi danh thêm một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • school extendedschool‿extendedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • its enrolmentits‿enrolmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 온라인 강좌

You will get a confirmation email once your enrolment is accepted.

Bạn sẽ nhận được email xác nhận khi việc ghi danh được chấp nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confirmationconfirmaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • email onceemail‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your enrolmentyour‿enrolmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is acceptedis‿acceptedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

course enrolmentghi danh khóa học
student enrolmentsố học viên ghi danh
enrolment periodthời gian ghi danh
complete enrolmenthoàn tất ghi danh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2