Nghĩa · Meaning
sự ghi danh, sự nhập học
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong bối cảnh trường học, khóa học, bảo hiểm hoặc chương trình thành viên. Người bản xứ dùng khi nói về số người đăng ký hoặc giai đoạn làm thủ tục nhập học.
Sắc thái · Nuance
Với người Việt, sự nhập học có thể gợi ngày đầu đến trường. Enrolment là cách viết Anh-Anh của enrollment, dùng trong văn bản trường học, khóa học, chương trình, mang sắc thái hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu biến thể Anh-Mỹ, nhiều bài trộn enrollment và enrolment trong một hồ sơ. Chọn một chuẩn: UK enrolment period, US enrollment period.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Enrolment for first-year students takes place in the main hall.”
Việc ghi danh cho sinh viên năm nhất diễn ra ở hội trường chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- place in→place‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The language school extended its enrolment period by one week.”
Trường ngoại ngữ đã gia hạn thời gian ghi danh thêm một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- school extended→school‿extendedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- its enrolment→its‿enrolmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You will get a confirmation email once your enrolment is accepted.”
Bạn sẽ nhận được email xác nhận khi việc ghi danh được chấp nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confirmation→confirmaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- email once→email‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your enrolment→your‿enrolmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is accepted→is‿acceptedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →