Nghĩa · Meaning
đế quốc, đế chế
Cách dùng · Usage
Empire thường chỉ một nhà nước rất lớn cai trị nhiều vùng đất hoặc dân tộc, nhất là trong lịch sử; cũng có thể nói ẩn dụ về một tập đoàn khổng lồ. Ở công việc, nói về a media empire; khi học, học Roman Empire; đời thường, nghe trong phim lịch sử. Dễ nhầm với kingdom: kingdom thường là vương quốc có vua, còn empire gồm nhiều lãnh thổ bị kiểm soát. Cụm quen: build an empire.
Sắc thái · Nuance
“Đế quốc” trong tiếng Việt có thể gợi nghĩa chính trị hiện đại hoặc phê phán. Empire trong bài học lịch sử thường trung tính hơn: một hệ thống cai trị rộng lớn, đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho kinh doanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đế quốc La Mã”, người Việt có thể viết Rome Empire. Tên lịch sử dùng tính từ: the Roman Empire. Cũng cần mạo từ khi nói chung: the empire fell.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The empire ruled many lands long ago.”
Đế quốc đã cai trị nhiều vùng đất từ lâu.
“We drew a map of the old empire.”
Chúng tôi đã vẽ một bản đồ của đế quốc cổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- map of→map‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- old empire→old‿empireNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The empire built roads and large cities.”
Đế quốc đã xây dựng đường sá và các thành phố lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roads and→roads‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cities→ciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →