Nghĩa · Meaning
cuộc bầu cử
Cách dùng · Usage
Election dùng cho việc mọi người bỏ phiếu chọn ai đó, từ lớp trưởng, hội học sinh đến tổng thống. Thường đi với vote, candidate, win, lose, hoặc school election.
Sắc thái · Nuance
“Cuộc bầu cử” nghe giống một sự kiện chính trị lớn, nhưng election cũng dùng cho lớp học, câu lạc bộ hay tổ chức nhỏ. Từ này chỉ quá trình bỏ phiếu chọn người hoặc quyết định, giọng trang trọng vừa phải.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ mạo từ và viết “school had election” vì tiếng Việt không có a/the. Với danh từ đếm được số ít, cần “an” hoặc “the.” Đúng: “The school had an election for class leader.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The school had an election for class leader.”
Trường học đã tổ chức một cuộc bầu cử lớp trưởng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had an→had‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In an election, people choose their leaders.”
Trong một cuộc bầu cử, người dân chọn ra các nhà lãnh đạo của mình.
“The country held its first election long ago.”
Đất nước đã tổ chức cuộc bầu cử đầu tiên từ rất lâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held its→held‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- first election→first‿electionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- long ago→long‿agoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →