election

ɪˈlɛkʃən
ih·LEHK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cuộc bầu cử

Cách dùng · Usage

Election dùng cho việc mọi người bỏ phiếu chọn ai đó, từ lớp trưởng, hội học sinh đến tổng thống. Thường đi với vote, candidate, win, lose, hoặc school election.

Sắc thái · Nuance

“Cuộc bầu cử” nghe giống một sự kiện chính trị lớn, nhưng election cũng dùng cho lớp học, câu lạc bộ hay tổ chức nhỏ. Từ này chỉ quá trình bỏ phiếu chọn người hoặc quyết định, giọng trang trọng vừa phải.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ và viết “school had election” vì tiếng Việt không có a/the. Với danh từ đếm được số ít, cần “an” hoặc “the.” Đúng: “The school had an election for class leader.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

voteChỉ một hành động bỏ phiếu hoặc động từ bỏ phiếu.
electionChỉ toàn bộ quá trình và sự kiện bầu cử.
campaignHoạt động vận động để ứng viên hoặc đảng giành được phiếu.
pollCó thể là khảo sát ý kiến, điểm bỏ phiếu hoặc kết quả thăm dò.
selectionSự chọn lựa nói chung, không nhất thiết có thủ tục bỏ phiếu dân chủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The school had an election for class leader.

Trường học đã tổ chức một cuộc bầu cử lớp trưởng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had anhad‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

In an election, people choose their leaders.

Trong một cuộc bầu cử, người dân chọn ra các nhà lãnh đạo của mình.

💡 history

The country held its first election long ago.

Đất nước đã tổ chức cuộc bầu cử đầu tiên từ rất lâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held itsheld‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • first electionfirst‿electionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • long agolong‿agoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

presidential electionbầu cử tổng thống
student council electionbầu hội học sinh
win an electionthắng bầu cử
election resultskết quả bầu cử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2