Nghĩa · Meaning
sách điện tử
Cách dùng · Usage
Gặp trong ngữ cảnh đọc trên điện thoại, máy đọc sách hoặc máy tính bảng: mua sách online, gửi tài liệu lớp học, tải sách cho nhóm đọc. Có thể viết e-book hoặc ebook.
Sắc thái · Nuance
“Sách điện tử” dễ làm người Việt nghĩ đến thiết bị hoặc tài liệu scan nói chung. E-book là bản sách số để đọc trên máy, thường có định dạng, trang, chương như sách thật; giọng trung tính, phổ biến trong học tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đọc sách điện tử” không cần mạo từ, người học viết “I read e-book.” Sai vì danh từ đếm được số ít cần a/an/the hoặc số nhiều. Nói “I read an e-book” hoặc “I read e-books.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The e-book has a picture for my presentation.”
Cuốn sách điện tử có một hình ảnh cho bài thuyết trình của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We selected an e-book for the reading group.”
Chúng tôi đã chọn một cuốn sách điện tử cho nhóm đọc sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- selected an→selected‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She read an e-book during lunch.”
Cô ấy đã đọc một cuốn sách điện tử trong bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →