sticky note

ˈstɪki noʊt
STIH·kee·noht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mảnh giấy ghi chú dán được rồi bóc ra

Cách dùng · Usage

Chỉ tờ giấy nhỏ dán tạm để nhắc việc, góp ý bản thảo, đánh dấu trang sách hay để lại lời nhắn trên bàn. Trong văn phòng thường nói sticky note hơn note.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “giấy ghi chú dán được” dễ nghĩ tới mọi loại nhãn dán. Sticky note là tờ giấy nhỏ để nhắc nhanh, ghi ý tạm, thường thân mật ở văn phòng/lớp học, không phải giấy tờ chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dán giấy ghi chú lên trang”, người học viết “stick a sticky note in page”. Cần giới từ on: “put a sticky note on a page”, hoặc “write it on a sticky note”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noteTừ rộng cho mọi ghi chú, từ ngắn đến dài.
memoGhi chú ngắn kiểu công việc hoặc thông báo nội bộ.
labelNhãn ghi tên hoặc đánh dấu một vật, không phải giấy ghi ý.
bookmarkĐánh dấu vị trí trong sách hoặc trang web để quay lại.
sticky noteGiấy ghi chú nhỏ có keo dán, dùng để dán ý nhắc lên bề mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We moved one sticky note up to the very first page.

Chúng tôi đã chuyển một mảnh giấy ghi chú lên trang đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moved onemoved‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your sticky note explains the small change very clearly, thanks.

Mảnh giấy ghi chú của bạn giải thích thay đổi nhỏ rất rõ ràng, cảm ơn.

💡 daily

She put a sticky note beside the title of the draft.

Cô ấy đã dán một mảnh giấy ghi chú bên cạnh tiêu đề của bản nháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • title oftitle‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on a sticky noteviết lên giấy dán
put a sticky note on a pagedán ghi chú lên trang
use sticky notesdùng giấy ghi chú
color-coded sticky notesghi chú phân màu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2