draft title
Nghĩa · Meaning
tiêu đề tạm thời của bản nháp
Cách dùng · Usage
Dùng khi đặt tên tạm cho bài viết, báo cáo, email hay bài thuyết trình trước khi chốt nội dung. Người bản xứ hay nói trong nhóm làm việc, lớp học, hoặc lúc gửi ý tưởng ban đầu.
Sắc thái · Nuance
“Tiêu đề tạm thời của bản nháp” khiến người Việt tưởng draft title chỉ nằm trong bản nháp văn bản. Thật ra nó là tên làm việc, chưa chốt, dùng trung tính trong học thuật, xuất bản, dự án.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “tiêu đề của bài nháp”, người học viết “title draft” theo thứ tự danh từ sau. Đúng là “draft title”: “Send me your draft title first.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This draft title may change next week.”
Tiêu đề bản nháp này có thể thay đổi vào tuần tới.
“Send me your draft title first.”
Hãy gửi cho tôi tiêu đề bản nháp của bạn trước.
“The draft title is shown on slide one.”
Tiêu đề bản nháp được hiển thị trên slide một.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- title is→title‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slide one→slide‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →