Nghĩa · Meaning
chia, phân loại
Cách dùng · Usage
Divide được dùng khi chia một thứ thành phần nhỏ dễ quản lý: tách bài đọc thành đoạn, chia lớp thành nhóm, hoặc phân loại chủ đề trước khi viết bài.
Sắc thái · Nuance
Chữ “chia” trong tiếng Việt bao cả phép toán, chia phần lẫn chia sẻ, nhưng tiếng Anh tách rõ: “divide” là tách một khối thành nhiều phần, còn cho người khác dùng chung là “share”. Từ này cũng dùng cho sự bất đồng, ví dụ “The issue divided the class” nghĩa là cả lớp chia rẽ ý kiến. Vì vậy sắc thái có thể trung tính khi phân chia có mục đích, hoặc tiêu cực khi nói tới chia rẽ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “chia cho ba”, người Việt dễ viết “divide for three”. Với phép tính phải dùng by: “Divide the number by three.” Với nhóm thì dùng into: “Divide the class into groups.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We divided the reading into three parts.”
Chúng tôi đã chia phần đọc thành ba phần.
“Divide the topic into clear parts.”
Hãy chia chủ đề thành các phần rõ ràng.
“I divided the task list by date.”
Tôi đã chia danh sách công việc theo ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →