divide

dɪˈvaɪd
dih·VEYED2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chia, phân loại

Cách dùng · Usage

Divide được dùng khi chia một thứ thành phần nhỏ dễ quản lý: tách bài đọc thành đoạn, chia lớp thành nhóm, hoặc phân loại chủ đề trước khi viết bài.

Sắc thái · Nuance

Chữ “chia” trong tiếng Việt bao cả phép toán, chia phần lẫn chia sẻ, nhưng tiếng Anh tách rõ: “divide” là tách một khối thành nhiều phần, còn cho người khác dùng chung là “share”. Từ này cũng dùng cho sự bất đồng, ví dụ “The issue divided the class” nghĩa là cả lớp chia rẽ ý kiến. Vì vậy sắc thái có thể trung tính khi phân chia có mục đích, hoặc tiêu cực khi nói tới chia rẽ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chia cho ba”, người Việt dễ viết “divide for three”. Với phép tính phải dùng by: “Divide the number by three.” Với nhóm thì dùng into: “Divide the class into groups.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

separateNhấn mạnh tách những thứ đang ở cùng nhau, thường là phân tách vật lý.
splitNgắn và đời thường hơn divide, hay dùng khi chia tiền hoặc chia nhóm làm hai.
divideDùng rộng khi chia một thứ thành nhiều phần, nhóm hoặc phần việc.
classifyThiên về phân loại theo loại hay phạm trù, mang sắc thái học thuật hơn.
shareNhấn mạnh nhiều người cùng dùng hoặc cùng nhận phần được chia.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We divided the reading into three parts.

Chúng tôi đã chia phần đọc thành ba phần.

📊 presentation

Divide the topic into clear parts.

Hãy chia chủ đề thành các phần rõ ràng.

💡 email

I divided the task list by date.

Tôi đã chia danh sách công việc theo ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

divide into groupschia thành nhóm
divide by threechia cho ba
divide the workchia việc
divide a paper into sectionschia bài thành phần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2