class discussion

ˌklɑːs dɪˈskʌʃn
klahs·dih·SKUHSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thảo luận trong lớp

Cách dùng · Usage

Class discussion nói về lúc cả lớp trao đổi ý kiến về truyện, bài đọc, vấn đề thời sự, hoặc câu hỏi của giáo viên. Không chỉ là nói chuyện tự do; thường có chủ đề và học sinh tham gia phát biểu.

Sắc thái · Nuance

“Thảo luận trong lớp” may sound like any classroom talking. Class discussion specifically means a shared conversation about a text, question, or topic, often guided by the teacher and expected as participation.

Phân biệt từ đồng nghĩa

debateNhấn mạnh hai phía tranh luận và bảo vệ lập luận đối lập.
conversationCuộc nói chuyện rộng và thân mật hơn, ít cấu trúc lớp học.
lectureGiờ học một chiều do giáo viên giảng, trái với thảo luận.
group workHoạt động nhóm nói chung, không nhất thiết trọng tâm là trao đổi miệng.
class discussionHoạt động trong lớp nơi học sinh cùng nói và chia sẻ ý kiến.

Câu ví dụ · Examples

💡 읽기 수업

The story's surprise ending started a lively class discussion.

Cái kết bất ngờ của câu chuyện đã mở ra một cuộc thảo luận sôi nổi trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • surprise endingsurprise‿endingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • started astarted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수줍은 학생

He rarely speaks during a class discussion, but his ideas are good.

Cậu ấy hiếm khi phát biểu trong giờ thảo luận, nhưng ý tưởng của cậu rất hay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • ideas areideas‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 환경 주제

Today's class discussion was about how to reduce plastic waste at school.

Buổi thảo luận hôm nay nói về cách giảm rác nhựa ở trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was aboutwas‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waste atwaste‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead a class discussiondẫn dắt thảo luận lớp
join the class discussiontham gia thảo luận lớp
class discussion questioncâu hỏi thảo luận lớp
during class discussiontrong lúc thảo luận lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2