discover

dɪˈskʌvər
dih·SKUH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phát hiện, tìm ra

Cách dùng · Usage

Discover thường dùng khi tình cờ hoặc sau khi tìm hiểu mới biết ra điều gì: lỗi trong báo cáo, quán ăn hay, một cách làm hiệu quả. Không chỉ là khám phá nơi mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

findTừ chung nhất khi tìm thấy đồ bị mất hoặc thông tin cần thiết.
discoverDùng khi biết ra điều mới hoặc điều trước đó chưa biết, hợp với nghiên cứu và khám phá.
learnNói về học hoặc biết được kiến thức, nhưng không nhất thiết tự tìm ra.
noticeDùng khi nhận ra điều đã ở trước mắt, thường là do chú ý thấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We discovered a new problem in the plan.

Chúng tôi đã phát hiện một vấn đề mới trong kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discovered adiscovered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • problem inproblem‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The students discovered an error in the chart.

Học sinh đã phát hiện một lỗi trong biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discovered andiscovered‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • error inerror‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I discovered the missing page in the file.

Tôi đã phát hiện trang bị thiếu trong tập tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

discover a factphát hiện một sự thật
discover the answertìm ra câu trả lời
discover new informationtìm ra thông tin mới
discover thatphát hiện rằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2