Nghĩa · Meaning
phát hiện, tìm ra
Cách dùng · Usage
Discover thường dùng khi tình cờ hoặc sau khi tìm hiểu mới biết ra điều gì: lỗi trong báo cáo, quán ăn hay, một cách làm hiệu quả. Không chỉ là khám phá nơi mới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We discovered a new problem in the plan.”
Chúng tôi đã phát hiện một vấn đề mới trong kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discovered a→discovered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- problem in→problem‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The students discovered an error in the chart.”
Học sinh đã phát hiện một lỗi trong biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discovered an→discovered‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- error in→error‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I discovered the missing page in the file.”
Tôi đã phát hiện trang bị thiếu trong tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →