diagram

ˈdaɪəɡræm
DEYE·uh·gram3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sơ đồ, biểu đồ minh họa

Cách dùng · Usage

Diagram được chọn khi người nói muốn chỉ hình vẽ giúp hiểu quan hệ, bước hoặc cấu trúc, không chỉ một bức tranh đẹp. Ở công việc: diagram of a workflow. Ở lớp học: diagram of the water cycle. Hằng ngày: diagram for assembling furniture. Dễ nhầm với chart; chart thường có số liệu, còn diagram giải thích cách các phần nối với nhau. Cụm hay gặp: draw a diagram.

Sắc thái · Nuance

“Sơ đồ” hoặc “biểu đồ” có thể làm người Việt nghĩ đến chart có số liệu. Diagram trong tiếng Anh là hình vẽ giải thích cấu trúc, bộ phận hoặc quy trình, thường đơn giản và có nhãn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “vẽ sơ đồ” rộng cho cả graph, học sinh gọi mọi hình dữ liệu là diagram. Với số liệu dùng “chart” or “graph”; dùng “diagram” cho hình giải thích cấu trúc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chartBiểu đồ trình bày số liệu hoặc nhóm dữ liệu, như kết quả khảo sát.
diagramHình minh họa cấu trúc hoặc quy trình, thường để giải thích cách hoạt động.
graphĐồ thị có trục và giá trị, thể hiện quan hệ giữa các số liệu.
pictureTừ rộng cho ảnh hoặc hình vẽ, không nhất thiết có mục đích giải thích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The diagram shows the water cycle.

Sơ đồ cho thấy vòng tuần hoàn của nước.

💡 meeting

We used a diagram to explain the process.

Chúng tôi đã dùng một sơ đồ để giải thích quá trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a simple diagram to the email.

Tôi đã đính kèm một sơ đồ đơn giản vào email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a diagramvẽ sơ đồ
label a diagramghi nhãn sơ đồ
simple diagramsơ đồ đơn giản
diagram of the bodysơ đồ cơ thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2