Nghĩa · Meaning
thiết kế
Cách dùng · Usage
Design là động từ dùng khi bạn tạo cấu trúc, hình thức hoặc kế hoạch cho một sản phẩm, tài liệu hay hoạt động. Ở công việc, design một slide bán hàng; khi học, design bảng khảo sát; đời thường, design góc làm việc trong phòng. Dễ nhầm với draw: draw là vẽ, còn design bao gồm mục đích, bố cục và cách dùng. Cụm hay gặp: design a website, design a plan.
Sắc thái · Nuance
“Thiết kế” trong tiếng Việt thường gợi thời trang, nội thất hoặc đồ họa chuyên nghiệp. Design trong tiếng Anh rộng hơn: học sinh cũng có thể design a survey, experiment, plan, or system.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng một từ cho cả danh từ và động từ, người học viết “make design a poster.” Không dùng make trước design như động từ; nói “design a poster” hoặc “make a design.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The class designed a simple survey.”
Lớp học đã thiết kế một cuộc khảo sát đơn giản.
“Design one clear slide for each point.”
Hãy thiết kế một trang trình chiếu rõ ràng cho mỗi ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Design one→design‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We designed the form for new students.”
Chúng tôi đã thiết kế mẫu đơn cho sinh viên mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →