digital

ˈdɪdʒɪtl
DIH·jihtl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỹ thuật số, điện tử

Cách dùng · Usage

Digital được chọn khi nói về dữ liệu, thiết bị hoặc dịch vụ tồn tại trên máy tính, điện thoại hay hệ thống điện tử. Ở công việc: gửi a digital file cho khách. Ở học tập: dùng digital flashcards để ôn từ. Đời thường: thanh toán bằng digital wallet. Dễ lẫn với online; online nghĩa là có kết nối Internet, còn digital vẫn có thể dùng ngoại tuyến. Cụm quen thuộc: digital copy.

Sắc thái · Nuance

“Kỹ thuật số” đôi khi nghe như thuật ngữ chuyên ngành. “Digital” trong lớp học và công việc thường chỉ tài liệu, công cụ hoặc hoạt động dùng máy tính, mạng, tệp điện tử.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “điện tử” rộng, người học có thể nói “electric file” cho “tệp điện tử”. “Electric” là chạy bằng điện; đúng là “digital file” hoặc đôi khi “electronic file.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

onlineDựa trên internet hoặc kết nối mạng, hẹp hơn digital.
digitalỞ dạng điện tử hoặc kỹ thuật số, không nhất thiết cần internet.
electronicLiên quan đến thiết bị điện tử, hơi nhấn vào phần cứng hoặc thiết bị.
virtualDiễn ra trong không gian máy tính thay vì địa điểm thực.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A digital chart can be easy to update.

Một biểu đồ kỹ thuật số có thể dễ cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The digital file is attached.

Tệp kỹ thuật số đã được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • file isfile‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We chose a digital tool for group work.

Chúng tôi đã chọn một công cụ kỹ thuật số cho làm việc nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

digital textbooksách giáo khoa điện tử
digital filetệp kỹ thuật số
digital toolscông cụ số
digital projectdự án dùng công nghệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2