diploma

dɪˈploʊmə
dih·PLOH·muh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bằng tốt nghiệp, văn bằng chứng nhận hoàn thành một khóa học

Cách dùng · Usage

Diploma được nói khi nhắc đến giấy chứng nhận đã hoàn thành chương trình học hoặc khóa đào tạo, không chỉ lễ tốt nghiệp. Ở nơi làm việc, bạn nộp diploma để chứng minh trình độ; khi học, trường in diploma sau khóa nghề; đời thường, gia đình treo diploma trên tường. Dễ lẫn với degree: degree là học vị như bachelor, còn diploma là văn bằng cụ thể. Cụm thường gặp: high school diploma.

Sắc thái · Nuance

“Bằng tốt nghiệp” dễ bị hiểu là mọi loại bằng cấp. “Diploma” nhấn vào giấy chứng nhận hoàn tất một chương trình; không luôn tương đương “degree” như bằng đại học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt gọi “bằng đại học” là “bằng”, người học hay nói “I got a university diploma.” Nếu là bằng cử nhân, nói “I got a bachelor’s degree”; “diploma” là giấy/chứng nhận hoàn tất.

Phân biệt từ đồng nghĩa

degreeHọc vị đại học theo ngành và cấp bậc như bachelor hoặc master.
certificateChứng nhận hoàn thành khóa ngắn hoặc đào tạo kỹ năng.
diplomaVăn bằng cho thấy đã tốt nghiệp hoặc hoàn thành khóa chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please check the spelling on your diploma form.

Vui lòng kiểm tra chính tả trên mẫu đơn xin cấp bằng của bạn.

🤝 interview

My diploma shows that I finished the business course.

Bằng của tôi cho thấy tôi đã hoàn thành khóa học kinh doanh.

📊 presentation

The final slide shows the diploma requirements.

Slide cuối cùng cho thấy các yêu cầu để được cấp bằng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high school diplomabằng tốt nghiệp trung học
receive a diplomanhận bằng tốt nghiệp
diploma programchương trình cấp chứng chỉ
college diplomabằng/chứng chỉ cao đẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2