Nghĩa · Meaning
bằng tốt nghiệp, văn bằng chứng nhận hoàn thành một khóa học
Cách dùng · Usage
Diploma được nói khi nhắc đến giấy chứng nhận đã hoàn thành chương trình học hoặc khóa đào tạo, không chỉ lễ tốt nghiệp. Ở nơi làm việc, bạn nộp diploma để chứng minh trình độ; khi học, trường in diploma sau khóa nghề; đời thường, gia đình treo diploma trên tường. Dễ lẫn với degree: degree là học vị như bachelor, còn diploma là văn bằng cụ thể. Cụm thường gặp: high school diploma.
Sắc thái · Nuance
“Bằng tốt nghiệp” dễ bị hiểu là mọi loại bằng cấp. “Diploma” nhấn vào giấy chứng nhận hoàn tất một chương trình; không luôn tương đương “degree” như bằng đại học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt gọi “bằng đại học” là “bằng”, người học hay nói “I got a university diploma.” Nếu là bằng cử nhân, nói “I got a bachelor’s degree”; “diploma” là giấy/chứng nhận hoàn tất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please check the spelling on your diploma form.”
Vui lòng kiểm tra chính tả trên mẫu đơn xin cấp bằng của bạn.
“My diploma shows that I finished the business course.”
Bằng của tôi cho thấy tôi đã hoàn thành khóa học kinh doanh.
“The final slide shows the diploma requirements.”
Slide cuối cùng cho thấy các yêu cầu để được cấp bằng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →