difficulty

ˈdɪfɪkəlti
DIH·fih·kuhl·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khó khăn, độ khó

Cách dùng · Usage

Difficulty dùng để nói về điều làm bạn thấy khó hoặc mức độ khó của việc gì. Có thể nói với giáo viên về đọc hiểu, với bạn về bài toán, hoặc khi mô tả độ khó của một trò chơi.

Sắc thái · Nuance

“Khó khăn” có thể khiến người Việt nghĩ đến trở ngại đời sống nói chung. “Difficulty” trong học tập thường chỉ một điểm cụ thể khó hiểu hoặc làm chưa tốt, khá trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gặp khó khăn trong môn Toán”, người học dễ viết “I have difficulty in math.” Với kỹ năng hoặc chủ đề cụ thể, câu tự nhiên là “I have difficulty with math/graphs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

problemMột vấn đề cụ thể cần giải quyết, không luôn nói về mức độ khó.
difficultyChỉ sự khó khăn hoặc độ khó khi hiểu, làm hay vượt qua điều gì.
challengeKhó nhưng có thể đáng thử và mang sắc thái cơ hội phát triển.
troubleCách nói đời thường về rắc rối hoặc khó khăn, ít trang trọng hơn difficulty.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, I told my classmate about my difficulty with graphs.

Trong bữa trưa, tôi kể cho bạn cùng lớp về khó khăn của mình với biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classmateclassmaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The student emailed the tutor about a reading difficulty.

Học sinh gửi email cho gia sư về một khó khăn khi đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • student emailedstudent‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about aabout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interview question asked me how I handle difficulty.

Câu hỏi phỏng vấn hỏi tôi cách xử lý khó khăn như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have difficulty withgặp khó khăn với
reading difficultykhó khăn đọc hiểu
difficulty levelmức độ khó
learning difficultieskhó khăn học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2