Nghĩa · Meaning
khó khăn, độ khó
Cách dùng · Usage
Difficulty dùng để nói về điều làm bạn thấy khó hoặc mức độ khó của việc gì. Có thể nói với giáo viên về đọc hiểu, với bạn về bài toán, hoặc khi mô tả độ khó của một trò chơi.
Sắc thái · Nuance
“Khó khăn” có thể khiến người Việt nghĩ đến trở ngại đời sống nói chung. “Difficulty” trong học tập thường chỉ một điểm cụ thể khó hiểu hoặc làm chưa tốt, khá trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “gặp khó khăn trong môn Toán”, người học dễ viết “I have difficulty in math.” Với kỹ năng hoặc chủ đề cụ thể, câu tự nhiên là “I have difficulty with math/graphs.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During lunch, I told my classmate about my difficulty with graphs.”
Trong bữa trưa, tôi kể cho bạn cùng lớp về khó khăn của mình với biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- classmate→classmaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The student emailed the tutor about a reading difficulty.”
Học sinh gửi email cho gia sư về một khó khăn khi đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- student emailed→student‿emailedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interview question asked me how I handle difficulty.”
Câu hỏi phỏng vấn hỏi tôi cách xử lý khó khăn như thế nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →