Nghĩa · Meaning
phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi kết quả thay đổi theo một yếu tố khác: kế hoạch tùy thời tiết, giá tùy kích cỡ, quyết định tùy dữ liệu. Sau cụm này thường là danh từ hoặc mệnh đề wh như what, whether.
Sắc thái · Nuance
“Depend on” không chỉ là “phụ thuộc” theo nghĩa cần ai nuôi hay hỗ trợ. Nó cũng nghĩa là kết quả thay đổi theo điều kiện: It depends on the price, weather, or data.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do mẫu “tùy vào”, người Việt đôi khi bỏ on: “It depends the situation”. Trong tiếng Anh phải có on before the factor: “It depends on the situation”; nói ngắn gọn là “It depends”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The answer depends on the data.”
Câu trả lời phụ thuộc vào dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- depends on→depends‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our conclusion depends on these results.”
Kết luận của chúng tôi phụ thuộc vào những kết quả này.
“The schedule depends on the room time.”
Lịch trình phụ thuộc vào thời gian còn trống của phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →