Nghĩa · Meaning
hạn chót
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng deadline khi muốn nhấn mạnh thời điểm cuối cùng phải nộp hoặc hoàn tất việc gì. Ở công ty: deadline for the report là hạn nộp báo cáo. Ở trường: assignment deadline là hạn nộp bài. Đời thường: deadline for payment là hạn thanh toán. Dễ nhầm với due date; due date là ngày đến hạn, còn deadline nghe nghiêm hơn, quá là có hậu quả.
Sắc thái · Nuance
“Hạn chót” đúng nghĩa, nhưng deadline trong tiếng Anh thường mang áp lực công việc/học tập và một thời điểm phải nộp xong. Nó không chỉ là “thời hạn” chung như thời gian bảo hành hay hiệu lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chạy deadline” hoặc “deadline là ngày mai”, người học có thể viết “run deadline” hay “deadline in tomorrow”. Tiếng Anh dùng “meet a deadline” và “the deadline is tomorrow”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We agreed on the deadline for the report.”
Chúng tôi đã thống nhất hạn chót cho báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The deadline is shown at the top of the email.”
Hạn chót được ghi ở đầu email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deadline is→deadline‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown at→shown‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked how I handle a short deadline.”
Người phỏng vấn hỏi tôi xử lý một hạn chót gấp như thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handle a→handle‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →