deadline

ˈdedlaɪn
DEHD·leyen2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hạn chót

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng deadline khi muốn nhấn mạnh thời điểm cuối cùng phải nộp hoặc hoàn tất việc gì. Ở công ty: deadline for the report là hạn nộp báo cáo. Ở trường: assignment deadline là hạn nộp bài. Đời thường: deadline for payment là hạn thanh toán. Dễ nhầm với due date; due date là ngày đến hạn, còn deadline nghe nghiêm hơn, quá là có hậu quả.

Sắc thái · Nuance

“Hạn chót” đúng nghĩa, nhưng deadline trong tiếng Anh thường mang áp lực công việc/học tập và một thời điểm phải nộp xong. Nó không chỉ là “thời hạn” chung như thời gian bảo hành hay hiệu lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chạy deadline” hoặc “deadline là ngày mai”, người học có thể viết “run deadline” hay “deadline in tomorrow”. Tiếng Anh dùng “meet a deadline” và “the deadline is tomorrow”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

due dateNgày phải nộp hoặc hoàn thành, rất tự nhiên với bài tập học sinh.
deadlineHạn cuối nghiêm hơn, dùng nhiều cho dự án, báo cáo, bài viết hoặc nộp việc.
time limitChỉ độ dài thời gian được phép làm, như 60 phút trong bài thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We agreed on the deadline for the report.

Chúng tôi đã thống nhất hạn chót cho báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The deadline is shown at the top of the email.

Hạn chót được ghi ở đầu email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deadline isdeadline‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown atshown‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked how I handle a short deadline.

Người phỏng vấn hỏi tôi xử lý một hạn chót gấp như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handle ahandle‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet a deadlinekịp hạn chót
miss a deadlinetrễ hạn chót
assignment deadlinehạn nộp bài
deadline extensiongia hạn hạn chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2