data sheet

ˈdeɪtə ʃiːt
DAY·tuh·sheet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tài liệu ghi và sắp xếp các giá trị dữ liệu

Cách dùng · Usage

Data sheet hay gặp ở nơi làm việc, trường học, kỹ thuật: xem bảng số trước cuộc họp, kiểm lỗi trong danh sách, gửi tài liệu thông số sản phẩm cho đồng nghiệp hoặc khách hàng.

Sắc thái · Nuance

Cụm “tài liệu ghi dữ liệu” có thể làm người Việt tưởng là bài báo cáo dài. Data sheet thường là một trang/bảng thông tin đo được hoặc thông số, rõ ràng, kỹ thuật, dùng trong lớp học, lab, sản phẩm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học viết “check data sheet.” Khi nói một tài liệu cụ thể, dùng the hoặc a: “Check the data sheet for errors” hay “Fill out a data sheet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

worksheetPhiếu bài tập để học sinh làm hoạt động hoặc trả lời câu hỏi.
chartKết quả trình bày dữ liệu bằng bảng, biểu đồ hoặc hình.
data sheetTờ chứa dữ liệu thô, thông số hoặc thông tin đã được sắp xếp.
formMẫu có ô để điền, nhấn mạnh cấu trúc trả lời hơn dữ liệu sẵn có.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We sorted the numbers on the data sheet before the meeting.

Chúng tôi đã sắp xếp các con số trên bảng dữ liệu trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • numbers onnumbers‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the data sheet for any errors before Friday.

Vui lòng kiểm tra bảng dữ liệu xem có lỗi nào không trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for anyfor‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I updated the data sheet while waiting for the bus.

Tôi đã cập nhật bảng dữ liệu trong lúc chờ xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lab data sheetphiếu dữ liệu thí nghiệm
fill out a data sheetđiền phiếu dữ liệu
product data sheetbảng thông số sản phẩm
data sheet tablebảng trong phiếu dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2