Nghĩa · Meaning
tài liệu ghi và sắp xếp các giá trị dữ liệu
Cách dùng · Usage
Data sheet hay gặp ở nơi làm việc, trường học, kỹ thuật: xem bảng số trước cuộc họp, kiểm lỗi trong danh sách, gửi tài liệu thông số sản phẩm cho đồng nghiệp hoặc khách hàng.
Sắc thái · Nuance
Cụm “tài liệu ghi dữ liệu” có thể làm người Việt tưởng là bài báo cáo dài. Data sheet thường là một trang/bảng thông tin đo được hoặc thông số, rõ ràng, kỹ thuật, dùng trong lớp học, lab, sản phẩm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học viết “check data sheet.” Khi nói một tài liệu cụ thể, dùng the hoặc a: “Check the data sheet for errors” hay “Fill out a data sheet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We sorted the numbers on the data sheet before the meeting.”
Chúng tôi đã sắp xếp các con số trên bảng dữ liệu trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- numbers on→numbers‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the data sheet for any errors before Friday.”
Vui lòng kiểm tra bảng dữ liệu xem có lỗi nào không trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for any→for‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I updated the data sheet while waiting for the bus.”
Tôi đã cập nhật bảng dữ liệu trong lúc chờ xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →