cut out

kʌt aʊt
kuht·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt bỏ, lược bỏ phần không cần thiết

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cut out khi muốn bỏ hẳn phần thừa để thứ còn lại gọn hơn. Trong công việc, bạn cut out các câu lặp trong báo cáo; khi học, cut out ví dụ không liên quan khỏi bài luận; đời thường, cut out đường khỏi khẩu phần. Dễ nhầm với cut off: cut off là cắt đứt/ngắt kết nối, còn cut out là loại bỏ. Cụm quen thuộc: cut out unnecessary details.

Sắc thái · Nuance

“Cắt bỏ” làm người Việt dễ lẫn với cut away. Cut out thường là loại bỏ một phần khỏi ảnh, văn bản, kế hoạch hoặc thói quen; cũng có sắc thái thân mật trong “cut it out”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không tách nghĩa theo giới từ, người học có thể nói “cut out on sugar”. Khi giảm thì “cut back on sugar”; khi bỏ hẳn thì “cut out sugar”, không có on.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeNghĩa rộng là lấy bỏ hoặc làm mất đi, không nhất thiết có hành động cắt.
deleteHợp với xóa nội dung trong máy tính hoặc tài liệu số.
cut offDùng khi cắt đứt liên kết hoặc ngừng nguồn cung cấp.
cut outDùng khi cắt bỏ phần thừa, cắt hình ra, hoặc lược bỏ một đoạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cut out repeated lines in the report.

Hãy cắt bỏ những dòng lặp lại trong báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut outcut‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lines inlines‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I cut out the extra details.

Tôi đã lược bỏ những chi tiết thừa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut outcut‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We cut out two slides to save time.

Chúng tôi đã cắt bỏ hai slide để tiết kiệm thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut outcut‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut out a picturecắt rời một hình
cut out unnecessary wordslược bỏ từ thừa
paper cutouthình giấy cắt rời
cut it outthôi đi, đừng làm nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2