culture

ˈkʌltʃər
KUHL·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

văn hóa

Cách dùng · Usage

Culture được chọn khi nói về cách một nhóm người sống, làm việc, ăn uống, giao tiếp và tin vào điều gì. Trong công ty, team culture là cách nhóm hợp tác; ở trường, học sinh compare cultures; đời thường, food culture nói về thói quen ăn uống. Đừng nhầm với tradition: tradition là phong tục cụ thể được truyền lại, còn culture rộng hơn. Cụm hay gặp: learn about another culture.

Sắc thái · Nuance

“Culture” rộng hơn “văn hóa” kiểu lễ hội, áo dài, món ăn truyền thống. Nó cũng chỉ thói quen, giá trị và cách cư xử trong trường, công ty hoặc nhóm; sắc thái trung tính, học thuật lẫn đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một nền văn hóa”, người học hay viết “a culture of Vietnam”. Tự nhiên hơn là “Vietnamese culture” hoặc “the culture of Vietnam”; với quốc gia, tính từ thường gọn và phổ biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

traditionTập tục hoặc sự kiện được truyền lại lâu đời, hẹp hơn culture.
customMột hành vi hay phép lịch sự quen thuộc trong xã hội cụ thể.
societyTập hợp người và thể chế, không phải cách nghĩ và sống bên trong.
cultureToàn bộ lối sống, giá trị, suy nghĩ và hành vi của một nhóm.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

We learned about the culture of other countries.

Chúng tôi đã tìm hiểu về văn hóa của các quốc gia khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learned aboutlearned‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • culture ofculture‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Food is an important part of every culture.

Ẩm thực là một phần quan trọng của mọi nền văn hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Food isfood‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

The city fair shows many kinds of culture.

Hội chợ thành phố trưng bày nhiều loại hình văn hóa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Korean culturevăn hóa Hàn Quốc
school culturevăn hóa nhà trường
learn about culturetìm hiểu về văn hóa
different culturescác nền văn hóa khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2