course update

kɔːrs ˈʌpdeɪt
kawrs·UHP·dayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thông báo mới liên quan đến lớp học

Cách dùng · Usage

Dùng khi giáo viên hoặc trung tâm báo thay đổi về lớp: giờ học, phòng học, bài cần chuẩn bị. Thường thấy trong email, nhóm chat lớp hoặc trang khóa học.

Sắc thái · Nuance

“Thông báo mới” có thể làm người Việt nghĩ là thông báo hành chính nghiêm trọng. Course update chỉ là thông tin mới về lớp, trung tính, thường ngắn: đổi lịch, tài liệu mới, nhắc hạn nộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cập nhật về lớp”, người học dễ viết “update about course” thiếu article. Nói “a course update” hoặc “an update about the course”: “Please read the course update.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

announcementThông báo chính thức, có thể là một lần và trang trọng hơn.
course updateThông tin mới cho biết điều gì trong khóa học đã thay đổi.
noticeThông báo dán hoặc đăng, không nhất thiết là cập nhật tiến độ lớp.
reminderLời nhắc lại điều đã biết, khác với thông tin mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The course update changed the meeting plan.

Thông báo cập nhật khóa học đã thay đổi kế hoạch họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course updatecourse‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please read the course update today.

Xin hãy đọc thông báo cập nhật khóa học trong hôm nay.

📊 presentation

The course update gives a new presentation date.

Thông báo cập nhật khóa học đưa ra một ngày thuyết trình mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course updatecourse‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

post a course updateđăng cập nhật lớp
new course updatecập nhật lớp mới
weekly course updatecập nhật lớp hằng tuần
course update emailemail cập nhật lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2