curriculum
Nghĩa · Meaning
chương trình giảng dạy, toàn bộ nội dung học ở trường
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về toàn bộ nội dung một khóa hay trường dạy: chọn trường vì chương trình mạnh, cập nhật môn học năm sau, hoặc so sánh cách học toán, văn, kỹ năng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chương trình giảng dạy” dễ khiến người Việt nghĩ đến lịch học hay syllabus của một môn. Curriculum rộng hơn: toàn bộ nội dung, mục tiêu và cấu trúc học tập của trường hoặc khóa, thường dùng trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the curriculum of Math” vì dịch từ “chương trình môn Toán”. Tự nhiên hơn là “the math curriculum” hoặc “the curriculum for math”; không dùng of khi nói lĩnh vực học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The curriculum update will affect next year's course.”
Việc cập nhật chương trình giảng dạy sẽ ảnh hưởng đến khóa học năm sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- curriculum update→curriculum‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will affect→will‿affectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I chose the school because of its strong curriculum.”
Tôi chọn trường này vì chương trình giảng dạy vững chắc của nó.
“Our presentation explains the new curriculum.”
Bài thuyết trình của chúng tôi giải thích chương trình giảng dạy mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →