curriculum

kəˈrɪkjələm
kuh·RIH·kyuh·luhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chương trình giảng dạy, toàn bộ nội dung học ở trường

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về toàn bộ nội dung một khóa hay trường dạy: chọn trường vì chương trình mạnh, cập nhật môn học năm sau, hoặc so sánh cách học toán, văn, kỹ năng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chương trình giảng dạy” dễ khiến người Việt nghĩ đến lịch học hay syllabus của một môn. Curriculum rộng hơn: toàn bộ nội dung, mục tiêu và cấu trúc học tập của trường hoặc khóa, thường dùng trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the curriculum of Math” vì dịch từ “chương trình môn Toán”. Tự nhiên hơn là “the math curriculum” hoặc “the curriculum for math”; không dùng of khi nói lĩnh vực học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

syllabusChỉ kế hoạch của một môn học cụ thể, gồm lịch, bài tập và tiêu chí đánh giá.
programCó thể chỉ chương trình giáo dục, nhưng cũng rộng về vận hành hoặc tên ngành.
courseChỉ một môn hoặc khóa học riêng lẻ, là một phần trong curriculum.
curriculumChỉ toàn bộ mục tiêu, nội dung và cách sắp xếp các môn trong chương trình học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The curriculum update will affect next year's course.

Việc cập nhật chương trình giảng dạy sẽ ảnh hưởng đến khóa học năm sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • curriculum updatecurriculum‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will affectwill‿affectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I chose the school because of its strong curriculum.

Tôi chọn trường này vì chương trình giảng dạy vững chắc của nó.

📊 presentation

Our presentation explains the new curriculum.

Bài thuyết trình của chúng tôi giải thích chương trình giảng dạy mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school curriculumchương trình học của trường
national curriculumchương trình học quốc gia
curriculum designthiết kế chương trình học
core curriculumchương trình học cốt lõi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2