Nghĩa · Meaning
phong tục, tập quán
Cách dùng · Usage
Custom nói về phong tục hay tập quán được một cộng đồng lặp lại lâu dài, thường gắn với văn hóa. Ở công việc, học nghi thức chào khách nước ngoài; khi học, đọc về tục cưới cổ; đời thường, gia đình giữ thói quen ăn món đặc biệt ngày lễ. Đừng nhầm với habit: habit là thói quen cá nhân, còn custom thuộc nhóm người. Cụm thường gặp: local custom, family custom, follow a custom.
Sắc thái · Nuance
“Phong tục” làm người Việt dễ nghĩ đến nghi lễ truyền thống lớn. Custom có thể là thói quen xã hội nhỏ nhưng được cộng đồng công nhận; giọng trung tính, hơi trang trọng hơn “habit”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “phong tục của người Việt”, người học hay nói “custom of Vietnamese people”. Cách tự nhiên là “a Vietnamese custom” hoặc “a custom in Vietnam”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Every country has its own customs.”
Mỗi quốc gia đều có những phong tục riêng.
“We learned about a custom from long ago.”
Chúng tôi đã tìm hiểu về một phong tục từ lâu đời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learned about→learned‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- long ago→long‿agoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It is a custom here to remove your shoes.”
Ở đây có phong tục cởi giày ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →